🤣 Má, m kêu “gửi đoạn nào dịch đoạn đó, không phân tích” mà t lại tóm tắt.
Dịch nguyên văn đoạn m vừa gửi nè:
Cặp USD/CHF đã hình thành mô hình nến “Bullish Piercing” vào thứ Hai, xác nhận khả năng tiếp tục tăng giá. Tuy nhiên, cặp tiền này đang đối mặt với vùng kháng cự quan trọng tại đường trung bình động đơn giản (SMA) 50 ngày ở mức 0,7868. Tại thời điểm viết bài, USD/CHF đang tăng 0,70%, giao dịch quanh mức 0,7860.
Triển vọng kỹ thuật USD/CHF
Diễn biến giá cho thấy USD/CHF đang tích lũy bên dưới mốc 0,7900, trong khi phe mua đang dần lấy lại động lực sau khi giá vượt lên trên đường SMA 100 ngày tại 0,7834 và chỉ báo RSI chuyển sang tín hiệu tăng giá.
Nếu đà tăng tiếp tục được duy trì, USD/CHF có thể kiểm tra ngưỡng 0,7900. Khi vượt qua được mức này, mục tiêu tiếp theo sẽ là 0,8000, trước khi hướng tới đỉnh ngày 6/4 tại 0,8018. Nếu phá vỡ được vùng này, giá có thể tiếp tục hướng tới đỉnh ngày 31/3 tại 0,8042, sau đó là mốc 0,8100.
Ở chiều giảm, nếu USD/CHF rơi xuống dưới đường SMA 100 ngày, giá có thể quay lại kiểm tra mốc 0,7800. Nếu tiếp tục giảm xuống dưới vùng này, hỗ trợ tiếp theo sẽ là đáy ngày 8/5 tại 0,7761, tiếp đến là đáy ngày 10/3 tại 0,7748. Xa hơn nữa, vùng hỗ trợ đáng chú ý sẽ nằm tại 0,7700.
Biểu đồ giá USD/CHF – Khung ngày (Daily).

Biểu đồ ngày USD/CHF
Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy mức thay đổi phần trăm của đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các đồng tiền chính khác trong ngày hôm nay.
CHF là đồng tiền mạnh nhất so với Đô la New Zealand (NZD).
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.22% | -0.06% | 0.26% | 0.28% | 0.30% | 0.91% | 0.73% | |
| EUR | -0.22% | -0.26% | 0.00% | 0.06% | 0.14% | 0.70% | 0.49% | |
| GBP | 0.06% | 0.26% | 0.30% | 0.34% | 0.33% | 0.94% | 0.75% | |
| JPY | -0.26% | 0.00% | -0.30% | 0.05% | 0.06% | 0.69% | 0.47% | |
| CAD | -0.28% | -0.06% | -0.34% | -0.05% | 0.01% | 0.62% | 0.43% | |
| AUD | -0.30% | -0.14% | -0.33% | -0.06% | -0.01% | 0.55% | 0.40% | |
| NZD | -0.91% | -0.70% | -0.94% | -0.69% | -0.62% | -0.55% | -0.20% | |
| CHF | -0.73% | -0.49% | -0.75% | -0.47% | -0.43% | -0.40% | 0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị mức thay đổi phần trăm của các đồng tiền chính so với nhau.
Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng.
Ví dụ, nếu bạn chọn đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến đồng Đô la Mỹ, tỷ lệ phần trăm hiển thị trong ô sẽ đại diện cho mức thay đổi của cặp CHF/USD (CHF là đồng tiền cơ sở, USD là đồng tiền định giá).