Dưới đây là những điều bạn cần biết cho ngày thứ Tư, 6/5:
Chỉ số US Dollar Index (DXY) đang giao dịch với xu hướng trung lập quanh khu vực 98.50, được hỗ trợ bởi nhu cầu trú ẩn an toàn và lợi suất trái phiếu Mỹ duy trì ở mức cao, ngay cả sau các dữ liệu kinh tế tích cực từ Mỹ. Diễn biến giá vẫn khá biến động do các thông tin liên tục thay đổi liên quan đến Trung Đông.
Tại Mỹ, các dữ liệu mới công bố tiếp tục cho thấy nền kinh tế vẫn duy trì sức chống chịu tốt. Số lượng việc làm JOLTS giảm nhẹ xuống còn 6,866 triệu từ mức 6,922 triệu trước đó, cho thấy nhu cầu lao động đang hạ nhiệt dần nhưng vẫn phản ánh thị trường việc làm tương đối thắt chặt.
Trong khi đó, chỉ số PMI Dịch vụ ISM đạt 53.6, giảm nhẹ từ mức 54.0 nhưng vẫn nằm vững trong vùng mở rộng, củng cố quan điểm rằng lĩnh vực dịch vụ của Mỹ vẫn duy trì sức mạnh ổn định.
Giá đồng USD hôm nay
Bảng dưới đây hiển thị phần trăm thay đổi của đồng USD so với các đồng tiền chính trong ngày hôm nay. Đồng USD là đồng tiền mạnh nhất so với đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.06% | -0.09% | 0.41% | -0.03% | -0.25% | -0.28% | -0.14% | |
| EUR | 0.06% | -0.05% | 0.46% | 0.02% | -0.20% | -0.23% | -0.08% | |
| GBP | 0.09% | 0.05% | 0.51% | 0.05% | -0.15% | -0.17% | -0.03% | |
| JPY | -0.41% | -0.46% | -0.51% | -0.43% | -0.66% | -0.68% | -0.51% | |
| CAD | 0.03% | -0.02% | -0.05% | 0.43% | -0.22% | -0.25% | -0.10% | |
| AUD | 0.25% | 0.20% | 0.15% | 0.66% | 0.22% | -0.02% | 0.13% | |
| NZD | 0.28% | 0.23% | 0.17% | 0.68% | 0.25% | 0.02% | 0.15% | |
| CHF | 0.14% | 0.08% | 0.03% | 0.51% | 0.10% | -0.13% | -0.15% |
Bản đồ nhiệt (heat map) hiển thị phần trăm biến động giữa các đồng tiền chính với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng phía trên. Ví dụ, nếu bạn chọn đồng USD ở cột bên trái và di chuyển ngang sang đồng Yên Nhật ở hàng trên, thì phần trăm hiển thị trong ô sẽ đại diện cho mức thay đổi của cặp USD (đồng cơ sở) / JPY (đồng định giá).
EUR/USD giao dịch với sắc xanh nhẹ quanh khu vực 1.1700, chịu ít áp lực từ đồng USD khi thị trường tạm thời bỏ qua sức mạnh tương đối của nền kinh tế Mỹ và dòng tiền trú ẩn an toàn.
GBP/USD gần như xóa bỏ toàn bộ mức tăng quanh vùng 1.3550 nhưng gặp khó khăn trong việc mở rộng đà tăng, ngay cả khi lợi suất trái phiếu chính phủ Anh kỳ hạn 30 năm tăng lên mức cao nhất kể từ năm 1998.
USD/JPY duy trì trạng thái ổn định quanh vùng 157.90 khi đồng Yên Nhật (JPY) tiếp tục chịu áp lực từ chênh lệch lợi suất, bất chấp nhu cầu trú ẩn an toàn xuất hiện gián đoạn và rủi ro can thiệp từ giới chức Nhật Bản vẫn còn hiện hữu.
AUD/USD tăng trở lại quanh mức 0.7180 nhưng vẫn khó duy trì động lực, dù Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đã nâng lãi suất. Cặp tiền vẫn bị kìm hãm khi thị trường tập trung vào việc RBA chuyển sang lập trường thận trọng hơn và phụ thuộc vào dữ liệu kinh tế.
Dầu West Texas Intermediate (WTI) giảm về quanh mức 102.62 USD/thùng, điều chỉnh nhẹ sau các mức đỉnh gần đây. Điều này khiến kỳ vọng lạm phát không còn được hỗ trợ mạnh và giúp giảm bớt áp lực đối với triển vọng chính sách của các ngân hàng trung ương.
Giá vàng giao dịch với xu hướng trái chiều, điều chỉnh khỏi mức đỉnh trong ngày quanh 4.586 USD nhưng vẫn giữ được mức tăng gần vùng giá 4.556 USD. Diễn biến giá được hỗ trợ bởi rủi ro địa chính trị nhưng bị hạn chế bởi lợi suất Mỹ duy trì cao và đồng USD vững mạnh, khiến kim loại quý này bị giằng co giữa nhu cầu trú ẩn an toàn và kỳ vọng chính sách tiền tệ.
Tiếp theo trên lịch kinh tế:
Thứ Tư, ngày 6/5:
-
Chỉ số Caixin Services PMI tháng 4 của Trung Quốc
-
Chỉ số HCOB Services PMI tháng 4 của Đức, Pháp, Ý và Eurozone
-
Chỉ số giá sản xuất (PPI) tháng 3 của Eurozone theo tháng (MoM) và theo năm (YoY)
-
Báo cáo ADP Employment Change tháng 4 của Mỹ
-
Chỉ số Ivey PMI tháng 4 của Canada
-
Thu nhập tiền mặt lao động tháng 3 của Nhật Bản theo năm (YoY)
-
Biên bản cuộc họp chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ)
Thứ Năm, ngày 7/5:
-
Cán cân thương mại Úc
-
Đơn đặt hàng nhà máy tháng 3 của Đức theo tháng (MoM) và theo năm (YoY)
-
Doanh số bán lẻ tháng 3 của Eurozone theo tháng (MoM) và theo năm (YoY)
-
Báo cáo cắt giảm việc làm Challenger tháng 4 của Mỹ
-
Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu tại Mỹ
-
Năng suất lao động phi nông nghiệp sơ bộ quý 1 của Mỹ
-
Chi phí lao động đơn vị sơ bộ quý 1 của Mỹ
Thứ Sáu, ngày 8/5:
-
Sản lượng công nghiệp tháng 3 của Đức theo tháng (MoM) và theo năm (YoY)
-
Cán cân thương mại tháng 3 của Eurozone
-
Dữ liệu việc làm Canada
-
Báo cáo Nonfarm Payrolls (NFP) của Mỹ
Giải đáp về dầu WTI
WTI là một loại dầu thô được giao dịch trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại dầu chủ chốt cùng với Brent và Dubai Crude. WTI còn được gọi là dầu “nhẹ” và “ngọt” nhờ tỷ trọng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Đây được xem là loại dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Dầu được khai thác tại Mỹ và phân phối thông qua trung tâm Cushing — nơi được mệnh danh là “ngã tư đường ống của thế giới”. WTI là chuẩn tham chiếu quan trọng của thị trường dầu mỏ và giá WTI thường xuyên được truyền thông trích dẫn.
Giống như mọi loại tài sản khác, cung và cầu là yếu tố cốt lõi quyết định giá dầu WTI. Vì vậy, tăng trưởng kinh tế toàn cầu có thể thúc đẩy nhu cầu dầu tăng và ngược lại. Bất ổn chính trị, chiến tranh và các lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và ảnh hưởng đến giá cả. Các quyết định từ OPEC — nhóm các quốc gia sản xuất dầu lớn — cũng là yếu tố quan trọng tác động đến giá dầu. Giá trị đồng USD cũng ảnh hưởng đến giá dầu WTI do dầu chủ yếu được giao dịch bằng USD; đồng USD yếu hơn sẽ khiến dầu trở nên rẻ hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu khí Mỹ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) công bố cũng ảnh hưởng đến giá dầu WTI. Sự thay đổi tồn kho phản ánh biến động cung cầu. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể cho thấy nhu cầu tăng lên, qua đó hỗ trợ giá dầu. Tồn kho tăng cao có thể phản ánh nguồn cung dư thừa và gây áp lực giảm giá. Báo cáo của API được công bố vào thứ Ba hàng tuần, còn EIA công bố vào ngày hôm sau. Kết quả của hai báo cáo thường khá tương đồng, với sai lệch trong khoảng 1% ở 75% số lần công bố. Dữ liệu EIA được xem là đáng tin cậy hơn do đây là cơ quan chính phủ.
OPEC (Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ) là nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu cùng phối hợp quyết định hạn ngạch sản lượng tại các cuộc họp diễn ra hai lần mỗi năm. Các quyết định của tổ chức này thường ảnh hưởng trực tiếp đến giá dầu WTI. Khi OPEC cắt giảm hạn ngạch, nguồn cung có thể bị thắt chặt và đẩy giá dầu tăng. Ngược lại, khi OPEC tăng sản lượng, giá dầu thường chịu áp lực giảm. OPEC+ là nhóm mở rộng bao gồm thêm 10 quốc gia ngoài OPEC, trong đó nổi bật nhất là Nga.