Dưới đây là những điều bạn cần biết vào thứ Tư, ngày 15/4:
Chỉ số US Dollar Index (DXY) giảm về vùng 98,10, chạm mức thấp nhất trong nhiều tuần khi dữ liệu lạm phát yếu hơn và tâm lý toàn cầu cải thiện đã dẫn đến làn sóng bán ra diện rộng đối với đồng USD. Giá dầu giảm và lợi suất hạ nhiệt càng gia tăng áp lực giảm. Sự lạc quan xung quanh khả năng đàm phán giữa Hoa Kỳ và Iran đã thúc đẩy tâm lý “risk-on”, làm giảm nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn và khiến USD suy yếu.
Trong khi đó, dữ liệu kinh tế Mỹ cho thấy tín hiệu trái chiều nhưng nhìn chung là tiêu cực. Chỉ số giá sản xuất (PPI) giữ nguyên ở mức 3,8% so với cùng kỳ trong tháng 3, tương đương báo cáo trước đó, củng cố quan điểm rằng áp lực lạm phát (không tính năng lượng) không tăng nhanh như lo ngại.
Ngoài ra, thị trường lao động cho thấy sự ổn định thay vì suy yếu. Mức trung bình 4 tuần của chỉ số thay đổi việc làm ADP tăng lên khoảng 39K từ 26K, cho thấy xu hướng việc làm cơ bản vẫn vững và nền kinh tế Mỹ chưa có dấu hiệu suy giảm mạnh dù chịu tác động từ căng thẳng địa chính trị.
Bảng dưới đây cho thấy mức thay đổi phần trăm của USD so với các đồng tiền chính trong ngày hôm nay. USD mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.29% | -0.43% | -0.43% | -0.15% | -0.44% | -0.62% | -0.35% | |
| EUR | 0.29% | -0.14% | -0.13% | 0.15% | -0.15% | -0.34% | -0.08% | |
| GBP | 0.43% | 0.14% | 0.02% | 0.30% | -0.02% | -0.19% | 0.07% | |
| JPY | 0.43% | 0.13% | -0.02% | 0.29% | -0.00% | -0.19% | 0.07% | |
| CAD | 0.15% | -0.15% | -0.30% | -0.29% | -0.30% | -0.46% | -0.20% | |
| AUD | 0.44% | 0.15% | 0.02% | 0.00% | 0.30% | -0.17% | 0.07% | |
| NZD | 0.62% | 0.34% | 0.19% | 0.19% | 0.46% | 0.17% | 0.26% | |
| CHF | 0.35% | 0.08% | -0.07% | -0.07% | 0.20% | -0.07% | -0.26% |
Bản đồ nhiệt cho thấy mức thay đổi phần trăm giữa các đồng tiền chính với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng phía trên. Ví dụ, nếu chọn Đô la Mỹ ở cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến Yên Nhật, mức thay đổi hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (cơ sở)/JPY (định giá).
EUR/USD tăng vượt 1,1790, được hỗ trợ bởi sự suy yếu kéo dài của USD và khẩu vị rủi ro cải thiện. Cặp tiền này hưởng lợi từ câu chuyện hạ nhiệt căng thẳng và kỳ vọng rằng lạm phát Mỹ có thể không buộc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) phải tiếp tục thắt chặt.
GBP/USD tăng lên gần 1,3570. Đồng Bảng Anh đi theo xu hướng giảm của USD, dù đà tăng vẫn khá thận trọng khi rủi ro tăng trưởng toàn cầu liên quan đến xung đột Iran vẫn còn tồn tại.
USD/JPY giảm mạnh về vùng 158,80, do USD suy yếu và đồng Yên Nhật mạnh lên, cùng với sự hỗ trợ từ kỳ vọng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) có thể nâng dự báo lạm phát và tiếp tục bình thường hóa chính sách.
AUD/USD tăng lên gần mức đỉnh gần đây tại 0,7130 khi tâm lý “risk-on” chiếm ưu thế. Đô la Úc được hưởng lợi từ tâm lý thị trường cải thiện và giá dầu giảm.
Giá dầu West Texas Intermediate (WTI) giảm đáng kể, xuống dưới vùng 91,65 USD/thùng khi thị trường phản ánh khả năng gián đoạn nguồn cung liên quan đến xung đột Iran có thể được nới lỏng. Diễn biến này phản ánh sự lạc quan quanh các cuộc đàm phán dù tình hình vẫn còn mong manh.
Vàng vẫn được hỗ trợ nhưng thiếu động lực tăng mạnh, giao dịch quanh mức 4.836 USD. USD yếu tạo nền hỗ trợ, nhưng lo ngại địa chính trị hạ nhiệt và giá dầu giảm đang hạn chế đà tăng thêm.
Các sự kiện tiếp theo:
Thứ Tư, ngày 15/4:
Cuộc họp IMF Mỹ
CPI tháng 3 của Pháp
Sản lượng công nghiệp khu vực Euro tháng 2
Chỉ số sản xuất Empire State New York tháng 4 (Mỹ)
Báo cáo Beige Book của Fed
Thứ Năm, ngày 16/4:
Cuộc họp IMF Mỹ
Thay đổi việc làm Úc tháng 3
Tỷ lệ thất nghiệp Úc tháng 3
GDP quý 1 Trung Quốc
Sản lượng công nghiệp Trung Quốc tháng 3
Doanh số bán lẻ Trung Quốc tháng 3
GDP tháng 2 của Anh
Sản lượng công nghiệp Anh tháng 2
Sản lượng sản xuất Anh tháng 2
CPI tháng 3 của Ý
Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa khu vực Euro tháng 3
Biên bản cuộc họp chính sách tiền tệ ECB
Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu của Mỹ
Khảo sát sản xuất Fed Philadelphia tháng 4
Sản lượng công nghiệp Mỹ tháng 3
Thứ Sáu, ngày 17/4:
Cuộc họp IMF Mỹ
WTI Oil FAQs
WTI là một loại dầu thô được giao dịch trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại dầu chính cùng với Brent và Dubai Crude. WTI còn được gọi là dầu “nhẹ” và “ngọt” do có tỷ trọng thấp và hàm lượng lưu huỳnh thấp. Đây là loại dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Nó được khai thác tại Hoa Kỳ và phân phối qua trung tâm Cushing, được xem là “ngã ba đường ống của thế giới”. Đây là chuẩn tham chiếu của thị trường dầu mỏ và giá WTI thường xuyên được truyền thông trích dẫn.
Giống như các tài sản khác, cung và cầu là yếu tố chính quyết định giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể thúc đẩy nhu cầu và ngược lại khi tăng trưởng yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và các lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và ảnh hưởng đến giá. Quyết định của OPEC – nhóm các quốc gia sản xuất dầu lớn – cũng là yếu tố quan trọng tác động đến giá. Giá trị của đồng USD cũng ảnh hưởng đến giá dầu WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng USD, do đó USD yếu sẽ khiến dầu trở nên rẻ hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu khí Mỹ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) công bố cũng ảnh hưởng đến giá dầu WTI. Sự thay đổi trong tồn kho phản ánh biến động cung – cầu. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều này có thể cho thấy nhu cầu tăng, đẩy giá dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, gây áp lực giảm giá. Báo cáo của API được công bố vào thứ Ba và của EIA vào ngày hôm sau. Kết quả của hai báo cáo thường tương đồng, với độ chênh lệch trong khoảng 1% khoảng 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được xem là đáng tin cậy hơn vì đây là cơ quan chính phủ.
OPEC (Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ) là nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu, cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các nước thành viên tại các cuộc họp hai lần mỗi năm. Các quyết định này thường ảnh hưởng đến giá dầu WTI. Khi OPEC giảm hạn ngạch, nguồn cung bị thắt chặt, đẩy giá lên; khi tăng sản lượng, giá có xu hướng giảm. OPEC+ là nhóm mở rộng bao gồm thêm 10 quốc gia ngoài OPEC, trong đó đáng chú ý nhất là Nga.