Để các công ty triển khai chiến lược treasury làm được điều ذلك và duy trì năng lực cạnh tranh, Kiernan phân tích 3 chiến lược lớn đang dần hình thành.
Ngày 4 tháng 4 năm 2026, 4:30 chiều
Kỷ nguyên chỉ đơn giản mua bitcoin rồi gọi đó là một chiến lược treasury đã khép lại.
Tính đến đầu năm 2026, đã có hơn 200 công ty niêm yết công khai nắm giữ tài sản số trên bảng cân đối kế toán, với tổng giá trị quản lý vượt 115 tỷ USD (DLA Piper, tháng 10/2025). Tổng vốn hóa thị trường của nhóm công ty này đã đạt xấp xỉ 150 tỷ USD vào tháng 9/2025 — tăng gần gấp bốn lần so với một năm trước đó. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp hiện đang được giao dịch với mức chiết khấu so với giá trị tài sản mà họ nắm giữ. Thị trường đang phát đi một tín hiệu rất rõ ràng: chỉ tích lũy tài sản thôi thì không còn đủ nữa.
Nhà đầu tư muốn thấy kỷ luật phân bổ vốn và hiệu quả sinh lời kinh tế. Các đội ngũ điều hành đã phản ứng bằng cách triển khai chương trình mua lại cổ phiếu và công bố các chỉ số minh bạch như “BTC trên mỗi cổ phiếu” (BTC per share), nhằm cho thấy giá trị mà chiến lược treasury tạo ra vượt lên trên đơn thuần biến động giá token (AMINA Bank Research, 2026). Sự chuyển dịch từ tích lũy thụ động sang tạo lợi suất chủ động — từ “DAT 1.0” sang “DAT 2.0” — hiện đã trở thành chủ đề cốt lõi của toàn ngành.
Ba mô hình lớn đang dần hình thành. Mỗi mô hình mang một cấu trúc rủi ro – lợi nhuận khác nhau, đồng thời đặt ra những yêu cầu riêng biệt về quản trị, năng lực kỹ thuật và hạ tầng vận hành.

Tham gia hạ tầng và staking
Cách tiếp cận mang tính “protocol-native” nhất là stake token để hỗ trợ cơ chế đồng thuận của mạng lưới và nhận phần thưởng staking đổi lại. Với các treasury tập trung vào bitcoin, hướng đi này ngày càng mở rộng sang Lightning Network và các hạ tầng gốc khác có khả năng tạo ra phí định tuyến (routing fees) và phí dựa trên thanh khoản. Staking đòi hỏi phải đánh giá cẩn trọng các rủi ro liên quan đến an ninh kỹ thuật và smart contract.
Các số liệu đã tăng rất nhanh. Bitmine Immersion Technologies báo cáo đã stake hơn 3 triệu ETH tính đến đầu năm 2026, với tổng lượng nắm giữ trị giá 9,9 tỷ USD và doanh thu staking thường niên hóa vào khoảng 172 triệu USD (hồ sơ SEC, tháng 3/2026). Mạng lưới validator độc quyền của công ty đạt hiệu suất nhỉnh hơn Composite Ethereum Staking Rate, qua đó cho thấy lợi thế mà hạ tầng đạt chuẩn tổ chức có thể mang lại ngay cả trong một môi trường lợi suất ở cấp độ giao thức.
SharpLink Gaming đã triển khai 200 triệu USD ETH vào hạ tầng restaking thông qua EigenCloud, nhắm đến mức lợi suất cao hơn bằng cách tham gia bảo mật cho nhiều ứng dụng, từ khối lượng công việc AI đến xác minh danh tính (hồ sơ SEC, 2025). Restaking — tức sử dụng lượng ETH đã được stake từ trước để bảo mật cho các dịch vụ bổ sung — đòi hỏi cơ chế quản trị chặt chẽ.

Giao dịch chủ động và nguồn thu theo cấu trúc thị trường
Nhóm chiến lược thứ hai tận dụng cấu trúc thị trường — arbitrage funding rate, basis trading và phí premium từ quyền chọn. Các chiến lược này có thể mang lại hiệu quả và trong nhiều trường hợp gần như trung lập với thị trường, nhưng chúng đòi hỏi năng lực trading chuyên sâu, hệ thống kiểm soát rủi ro vững chắc và khả năng giám sát liên tục 24/7. Hàm ý về quản trị là rất lớn: cách tiếp cận này về bản chất biến chức năng treasury thành một bộ phận giao dịch. Cũng như bất kỳ desk giao dịch nào, việc tìm được nhân sự đủ năng lực để theo dõi các vị thế phức tạp và rủi ro tương quan là không hề dễ.
Một công ty niêm yết nổi bật tại Nhật Bản cho thấy rõ cả tiềm năng lẫn độ phức tạp của mô hình này. Nắm giữ hơn 35.000 BTC vào cuối năm 2025, công ty đã tạo ra khoản doanh thu tương đương khoảng 55 triệu USD tính theo bitcoin thông qua các chiến lược dựa trên quyền chọn, với tăng trưởng lợi nhuận hoạt động vượt 1.600% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, chính công ty này cũng ghi nhận khoản lỗ ròng đáng kể do các điều chỉnh định giá lại theo giá thị trường (mark-to-market) mang tính phi tiền mặt theo chuẩn mực kế toán địa phương (TradingView; Kavout, 2026). Với nhà đầu tư, sự lệch pha giữa dòng tiền hoạt động và lợi nhuận báo cáo khiến việc đánh giá doanh nghiệp trở nên khó khăn hơn đáng kể — đồng thời nhấn mạnh vì sao quản trị và minh bạch quan trọng không kém gì mức sinh lời trên bề mặt.
Galaxy Digital đưa ra một mô hình lai theo hướng đối lập, kết hợp giữa digital asset treasury của riêng mình với các dịch vụ tổ chức, bao gồm cho vay có tài sản thế chấp, tư vấn chiến lược và hạ tầng. Trong quý 3/2025, Galaxy ghi nhận adjusted gross profit ở mức kỷ lục hơn 730 triệu USD (Mint Ventures Research, 2025). Đáng chú ý, công ty đã đa dạng hóa nguồn tạo lợi suất vượt ra ngoài phạm vi crypto thuần túy bằng cách tái sử dụng cơ sở đào Helios thành một trung tâm điện toán AI, được bảo đảm bằng các hợp đồng dài hạn — một tín hiệu cho thấy các mô hình treasury bền vững nhất có thể là những mô hình tạo ra thu nhập từ nhiều nguồn khác nhau và có mức tương quan thấp với nhau.

Triển khai tín dụng và biên lãi ròng (net interest margin)
Hướng đi thứ ba xem tài sản số như một dạng vốn trên bảng cân đối kế toán có thể tạo ra giá trị. Mô hình này bao gồm việc vay dựa trên lượng crypto nắm giữ theo hình thức non-recourse, nhận thanh khoản bằng stablecoin, sau đó phân bổ nguồn vốn đó vào các khoản private credit có lợi suất cao hơn. Cách tiếp cận này vừa duy trì mức độ tiếp xúc dài hạn với tài sản cơ sở, vừa tạo ra dòng thu nhập lãi định kỳ từ hoạt động cho vay ngắn hạn trong nền kinh tế thực. Đặc biệt, chiến lược này đòi hỏi chuyên môn sâu về lợi suất, rủi ro tín dụng và thị trường thu nhập cố định.
Cơ chế vận hành của mô hình này được kế thừa trực tiếp từ ngân hàng truyền thống: quản trị thanh khoản, thẩm định tín dụng, quản trị doanh nghiệp và sử dụng đòn bẩy có kiểm soát. Theo cấu trúc này, một công ty sẽ mua bitcoin, sau đó vay dựa trên lượng tài sản nắm giữ đó theo hình thức non-recourse — tức rủi ro giảm giá được giới hạn trong phần tài sản thế chấp — rồi triển khai nguồn vốn vay vào các danh mục private credit đa dạng hóa nhằm hỗ trợ hoạt động cho vay trong nền kinh tế thực. Nếu bitcoin tăng giá, công ty vẫn giữ được phần upside sau khi hoàn trả khoản vay, qua đó kết hợp tiềm năng lãi vốn với dòng thu nhập lãi định kỳ.

Để các mô hình triển khai tín dụng vận hành một cách đáng tin cậy, chúng cần được đặt trên nền tảng hạ tầng tài chính vận hành thực tế, thay vì xây dựng từ con số 0. Cách tiếp cận này hiệu quả nhất khi được mở rộng từ một nền tảng sẵn có với các quan hệ cho vay thực tế và hệ thống tài khoản khách hàng đã được thiết lập. Theo quan điểm của Greengage, đây cũng là lĩnh vực mà khung quản trị và quy trình thẩm định due diligence đặc biệt quan trọng, bởi dòng vốn đang được phân bổ vào các cơ hội tín dụng từ bên thứ ba và cần được đánh giá trên cơ sở từng đối tác riêng lẻ.
Thành công của mô hình này cũng gắn chặt với quá trình trưởng thành của stablecoin với vai trò là hạ tầng cấp tổ chức. Đến năm 2026, stablecoin đã trở thành lớp hạ tầng nền tảng cho thanh toán xuyên biên giới, thanh toán bù trừ theo thời gian thực và cơ chế clearing T+0 (thanh toán trong ngày) cho doanh nghiệp. Coinbase Institutional dự phóng tổng vốn hóa thị trường stablecoin có thể đạt 1,2 nghìn tỷ USD vào năm 2028. Đối với các chiến lược triển khai tín dụng, stablecoin cung cấp một phương tiện luân chuyển vốn vững chắc để phân bổ capital vào thị trường cho vay.

Thước đo trưởng thành mới
Điều kiện thị trường gần đây một lần nữa củng cố một thực tế đơn giản: chỉ riêng việc tài sản tăng giá không thể được xem là một chiến lược treasury. Sự mở rộng của các giải pháp tạo lợi suất cho thấy lĩnh vực này đang tự rút kinh nghiệm từ chính lịch sử của mình — việc tạo ra nguồn thu bền vững đang biến tài sản số thành những thành phần hiệu quả hơn trên bảng cân đối kế toán doanh nghiệp.
Không có mô hình nào là đáp án tuyệt đối. Những treasury vận hành hiệu quả nhất sẽ kết hợp nhiều cách tiếp cận khác nhau, tùy theo khẩu vị rủi ro, năng lực vận hành và cấu trúc quản trị. Nhưng xu hướng dịch chuyển thì đã rất rõ ràng. Nắm giữ thụ động không còn đủ để biện minh cho vị trí của tài sản số trên bảng cân đối kế toán. Lợi suất đang trở thành thước đo trung tâm cho mức độ trưởng thành của chiến lược treasury — đồng thời là yếu tố cốt lõi quyết định cách thị trường định giá các doanh nghiệp có mức độ tiếp xúc với tài sản số.
Những bên chiến thắng trong giai đoạn tiếp theo sẽ không phải là những thực thể nắm giữ nhiều tài sản nhất. Họ sẽ là những đơn vị vận hành kỷ luật nhất.

Lưu ý quan trọng:
Bài viết này được Greengage & Co. Limited biên soạn chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và chia sẻ góc nhìn chuyên môn. Nội dung chỉ dành riêng cho doanh nghiệp, đối tác chuyên nghiệp và các chủ thể tham gia thị trường ở cấp tổ chức, không hướng đến nhà đầu tư bán lẻ. Bài viết không cấu thành tư vấn tài chính, tư vấn đầu tư, tài liệu quảng bá tài chính, cũng không phải là khuyến nghị hay lời chào mời mua, bán hoặc nắm giữ bất kỳ tài sản, chứng khoán hay công cụ tài chính nào.
Tài sản số chịu rủi ro biến động giá đáng kể và thay đổi về khung pháp lý. Hiệu suất trong quá khứ không phản ánh kết quả trong tương lai. Mọi khoản đầu tư đều đi kèm rủi ro, bao gồm khả năng mất vốn. Các tuyên bố mang tính dự phóng và các ước tính thị trường được đề cập trong bài được trích dẫn từ nghiên cứu của bên thứ ba và không đại diện cho quan điểm hoặc dự báo của Greengage & Co. Limited.
Greengage & Co. Limited không được Cơ quan Quản lý Tài chính Vương quốc Anh (Financial Conduct Authority – FCA) cấp phép hoặc quản lý đối với hoạt động kinh doanh đầu tư. Greengage chỉ đóng vai trò là bên giới thiệu tới các nhà cung cấp dịch vụ độc lập bên thứ ba, và không thực hiện việc sắp xếp đầu tư, cung cấp dịch vụ cho vay, lưu ký hay quản lý đầu tư.
Người đọc nên tìm kiếm tư vấn chuyên môn độc lập trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào.
Lưu ý: Các quan điểm thể hiện trong chuyên mục này là quan điểm riêng của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm của CoinDesk, Inc. hoặc các chủ sở hữu và đơn vị liên kết của CoinDesk.

Phần lớn các mô hình quyền riêng tư trong crypto sẽ suy yếu khi dữ liệu blockchain ngày càng gia tăng. Ngược lại, các mô hình dựa trên mã hóa như Zcash lại được củng cố mạnh hơn. CoinDesk Research đã hệ thống hóa 5 hướng tiếp cận quyền riêng tư và phân tích khoảng cách ngày càng nới rộng giữa các mô hình này.
Vì sao điều này quan trọng:
Khi mức độ ứng dụng blockchain tiếp tục mở rộng, lượng metadata sẵn có cho các mô hình machine learning cũng tăng theo tương ứng. Hệ quả là các phương pháp bảo vệ quyền riêng tư dựa trên cơ chế làm nhiễu hoặc che mờ dữ liệu đang suy yếu về mặt cấu trúc. Báo cáo này đưa ra một phép so sánh toàn diện giữa 5 kiến trúc quyền riêng tư chủ đạo trong crypto, đồng thời xây dựng một khung đánh giá để xác định mô hình nào còn đủ độ bền vững khi năng lực AI tiếp tục được cải thiện.
(Đọc chi tiết tại đây)