
Từ 1-6 sẽ dùng xăng sinh học E5 RON92 và E10 RON95 – Ảnh minh họa: JEC
Đây không đơn thuần là thay đổi một loại nhiên liệu mà là bước chuyển bắt buộc để bảo đảm an ninh năng lượng trong bối cảnh thế giới ngày càng bất ổn.
Chúng ta không còn ở thời điểm để đặt câu hỏi “có nên hay không”. Thực tế đã trả lời: tài nguyên hóa thạch suy giảm, chúng ta phụ thuộc lớn vào nhập khẩu (khoảng 70% dầu thô và 30% xăng dầu thành phẩm).
Mỗi biến động địa chính trị, đặc biệt tại Trung Đông, đều có thể đẩy giá dầu tăng vọt (hiện đã 111 USD/thùng) và làm gián đoạn nguồn cung. Trong bối cảnh đó, tự chủ năng lượng không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu cấp bách.
Theo các tính toán, việc triển khai E10 có thể giúp Việt Nam lập tức giảm khoảng 10% lượng nhiên liệu hóa thạch tiêu thụ mỗi năm, đồng thời cắt giảm khoảng 2,5 triệu tấn CO2.
Đây không chỉ là câu chuyện môi trường, mà còn là cách giảm sự lệ thuộc của nền kinh tế và chi tiêu của mỗi gia đình vào những cú sốc giá dầu toàn cầu.
Xa hơn, đó là một bước đi cần thiết để tiến tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
Xăng sinh học cũng mở ra một hướng đi quan trọng cho nông nghiệp. Việt Nam có lợi thế lớn về sắn, nhưng đầu ra lâu nay bấp bênh, phụ thuộc xuất khẩu. Khi thị trường ethanol trong nước được kích hoạt, nguồn nguyên liệu này có thể trở thành “đầu vào” cho một chuỗi giá trị mới.
Việc khôi phục các nhà máy ethanol không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động nguồn cung, mà còn tạo đầu ra ổn định cho hàng triệu tấn nông sản mỗi năm.
Nếu được tổ chức tốt, đây sẽ là một mô hình kinh tế tuần hoàn lý tưởng khi nông dân có thu nhập, doanh nghiệp có nguyên liệu, còn nền kinh tế giảm phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu.
Trên thế giới, E10 không phải là một thử nghiệm. Mỹ đã sử dụng E10 như tiêu chuẩn phổ biến trong nhiều năm. Brazil có ngành ethanol phát triển hàng đầu còn áp dụng tỉ lệ pha trộn cao hơn.
Tại khu vực ASEAN, Thái Lan đã xây dựng thành công thị trường nhiên liệu sinh học, với E10 chiếm tỉ trọng áp đảo lên tới 80% thị phần.
Điểm chung của các quốc gia này không chỉ nằm ở công nghệ, mà ở cách triển khai nhất quán, rõ lộ trình và không kéo dài tình trạng “song song nhiều lựa chọn” xăng khoáng và xăng sinh học gây nhiễu thị trường. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không nằm ở kỹ thuật, mà ở niềm tin người tiêu dùng.
Tại các cây xăng, những câu hỏi quen thuộc vẫn lặp lại: “Xăng này có hao hơn không?”, “Có ảnh hưởng máy không?”, “Sao không dùng loại cũ cho chắc?”. Đây cũng chính là tâm lý mà E5 từng đối mặt trước đây.
Người dân không cần những thông điệp chung chung về chuyển dịch năng lượng, mà cần câu trả lời cụ thể: xe đang sử dụng có cần điều chỉnh gì không, mức tiêu hao có thay đổi đáng kể không, động cơ có bị ảnh hưởng hay không.
Nếu khoảng trống thông tin không được lấp đầy bằng dữ liệu minh bạch, nó sẽ nhanh chóng bị thay thế bằng tin đồn. Phải giải quyết ngay những câu hỏi này một cách trực diện, dễ hiểu và có kiểm chứng.
Với các dòng xe cũ, cần có hướng dẫn cụ thể và hệ thống hỗ trợ kỹ thuật, thay vì để người dân tự xoay xở.
Và một kinh nghiệm nữa là phải ưu đãi kịch khung để người tiêu dùng chọn xăng sinh học. Khi giá cả hợp lý và thông tin minh bạch, sự chuyển đổi sẽ diễn ra tự nhiên và nhanh hơn.
Ngày 1-6 vì thế không chỉ là một mốc kỹ thuật. Đó là phép thử đối với cách chúng ta lựa chọn tương lai năng lượng, cũng là phép thử của công tác đưa chính sách vào cuộc sống. Phải quyết liệt, bởi với xăng sinh học giờ chỉ còn bàn để làm.