
Bạc (XAG/USD) trượt hơn 4% vào thứ Ba khi đồng Đô la Mỹ (USD) tăng lên mức cao gần một năm sau khi chính sách diều hâu của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tại cuộc họp chính sách tiền tệ tuần trước củng cố kỳ vọng rằng lãi suất tỷ giá sẽ duy trì ở mức cao hơn trong thời gian dài hơn. Tại thời điểm viết bài, XAG/USD đang giao dịch quanh mức 61,96 USD, gần mức thấp nhất trong ba tháng.
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của Đồng bạc xanh so với rổ sáu loại tiền tệ chính, đang dao động quanh mức 101,24, mức cao nhất kể từ tháng 5 năm 2025.
Kim loại trắng vẫn đang trong giai đoạn điều chỉnh sau đợt tăng giá bất thường vào năm ngoái và giảm gần 50% so với mức cao nhất mọi thời đại gần 121 USD đạt được vào cuối tháng 1. Tuy nhiên, trong những tháng gần đây, hành động giá phần lớn bị giới hạn trong phạm vi rộng $60-$90.
Nhiều đợt phục hồi từ ngay trên mức tâm lý 60 USD cho thấy người mua đang cố gắng bảo vệ khu vực này, mặc dù đồng đô la Mỹ mạnh hơn và lãi suất trái phiếu kho bạc tăng đang đe dọa mức hỗ trợ đó khi thị trường định giá khả năng xảy ra một đợt tăng giá. Fed tăng lãi suất vào cuối năm nay.
Đồng đô la Mỹ mạnh hơn khiến kim loại này trở nên đắt hơn đối với người mua ở nước ngoài, trong khi lãi suất trái phiếu kho bạc tăng cao làm tăng chi phí cơ hội của việc nắm giữ các tài sản không sinh lời như Bạc.
Dữ liệu lạm phát Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE) của Hoa Kỳ vào thứ Năm có thể đóng vai trò là chất xúc tác tiếp theo cho Bạc. Dữ liệu mạnh hơn mong đợi có thể sẽ thúc đẩy đồng Đô la Mỹ hơn nữa và tăng cường đặt cược vào việc tăng lãi suất của Fed, khiến kim loại trắng dễ bị kéo dài xu hướng giảm. Trong khi đó, kết quả nhẹ nhàng hơn có thể tạm dừng đà tăng của Đồng bạc xanh và kích hoạt sự phục hồi ngắn hạn của XAG/USD.
Phân tích kỹ thuật:

Trong biểu đồ hàng ngày, XAG/USD đang mở rộng xu hướng giảm giá khi giá giữ tốt bên dưới các Đường trung bình động đơn giản (SMA) 50, 100 và 200 ngày, tất cả đều tạo ra mức trần cho các nỗ lực phục hồi.
Động lượng vẫn yếu, với Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) lơ lửng gần dải quá bán khoảng 33, trong khi Chỉ số định hướng trung bình (ADX) gần 30 cho thấy xu hướng giảm đã trưởng thành nhưng vẫn hoạt động thay vì đầu hàng.
Ở phía trên, mức kháng cự ban đầu được căn chỉnh với SMA 200 ngày khoảng 69,33 USD, tiếp theo là SMA 50 ngày gần 74,33 USD và SMA 100 ngày ở mức khoảng 76,70 USD, trước khi có rào cản ngang xa hơn ở mức 90,00 USD.
Mặt khác, mức hỗ trợ quan trọng tiếp theo là mức sàn nằm ngang ở mức 60,00 USD, trong đó việc phá vỡ sẽ mở đường cho những khoản lỗ tiếp theo, trong khi việc giữ ở trên mức đó sẽ chỉ báo hiệu sự hợp nhất trong cấu trúc giảm giá rộng hơn.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hiện nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0,32% | 0,30% | -0,05% | 0,21% | 1,00% | 0,70% | 0,06% | |
| EUR | -0,32% | -0,04% | -0,40% | -0,14% | 0,63% | 0,36% | -0,27% | |
| GBP | -0,30% | 0,04% | -0,34% | -0,08% | 0,70% | 0,40% | -0,22% | |
| JPY | 0,05% | 0,40% | 0,34% | 0,25% | 1,04% | 0,75% | 0,10% | |
| CAD | -0,21% | 0,14% | 0,08% | -0,25% | 0,80% | 0,50% | -0,14% | |
| AUD | -1,00% | -0,63% | -0,70% | -1,04% | -0,80% | -0,27% | -0,91% | |
| NZD | -0,70% | -0,36% | -0,40% | -0,75% | -0,50% | 0,27% | -0,65% | |
| CHF | -0,06% | 0,27% | 0,22% | -0,10% | 0,14% | 0,91% | 0,65% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho USD (cơ sở)/JPY (báo giá).

