GBP/JPY thu hẹp một phần đà giảm trước đó và gần như đi ngang trong ngày quanh mức 213,60, giảm nhẹ 0,09% trong bối cảnh tâm lý thị trường trái chiều, cho thấy nhà đầu tư vẫn đang giao dịch thận trọng.
Dự báo GBP/JPY: Góc nhìn kỹ thuật
Diễn biến giá cho thấy GBP/JPY đang trong giai đoạn tích lũy sau khi giảm hơn 0,21% trong tuần trước. Đà giảm hiện được hỗ trợ bởi đường trung bình động đơn giản (SMA) 100 ngày tại 212,62, trong khi phía trên bị cản bởi đường SMA 50 ngày tại 213,87.
Chỉ báo RSI cho thấy trong ngắn hạn phe bán vẫn đang chiếm ưu thế. Tuy nhiên, cấu trúc thị trường với các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn liên tiếp vẫn cho thấy khả năng tăng giá tiếp diễn của GBP/JPY.
Nếu GBP/JPY vượt trở lại mốc 214,00, vùng kháng cự tiếp theo sẽ là đỉnh ngày 15/06 tại 215,62. Vượt qua khu vực này, mục tiêu tiếp theo sẽ là đỉnh cao nhất từ đầu năm (YTD) tại 216,61.
Ở chiều giảm, vùng hỗ trợ đầu tiên nằm tại 213,00. Nếu phá vỡ mức này, mục tiêu tiếp theo sẽ là đường SMA 100 ngày tại 212,62, sau đó là mốc tâm lý 212,00.
Biểu đồ giá GBP/JPY – Khung ngày (Daily).

Đồng Yên Nhật hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy mức thay đổi phần trăm của đồng Yên Nhật (JPY) so với các đồng tiền chính khác trong ngày hôm nay.
Đồng Yên Nhật là đồng tiền mạnh nhất so với Franc Thụy Sĩ (CHF).
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.11% | -0.04% | -0.10% | 0.06% | 0.05% | -0.30% | 0.22% | |
| EUR | 0.11% | 0.06% | -0.02% | 0.15% | 0.14% | -0.18% | 0.31% | |
| GBP | 0.04% | -0.06% | -0.06% | 0.09% | 0.02% | -0.23% | 0.23% | |
| JPY | 0.10% | 0.02% | 0.06% | 0.14% | 0.12% | -0.16% | 0.28% | |
| CAD | -0.06% | -0.15% | -0.09% | -0.14% | -0.00% | -0.32% | 0.15% | |
| AUD | -0.05% | -0.14% | -0.02% | -0.12% | 0.00% | -0.28% | 0.18% | |
| NZD | 0.30% | 0.18% | 0.23% | 0.16% | 0.32% | 0.28% | 0.44% | |
| CHF | -0.22% | -0.31% | -0.23% | -0.28% | -0.15% | -0.18% | -0.44% |
Bản đồ nhiệt (Heat Map) hiển thị mức thay đổi phần trăm giữa các đồng tiền chính so với nhau.
Đồng tiền cơ sở (base currency) được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá (quote currency) được chọn từ hàng phía trên.
Ví dụ, nếu bạn chọn đồng Yên Nhật (JPY) ở cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến Đô la Mỹ (USD) ở hàng trên cùng, thì tỷ lệ phần trăm hiển thị trong ô tương ứng sẽ thể hiện mức thay đổi của JPY (đồng tiền cơ sở) so với USD (đồng tiền định giá).

