
Đồng Đô la Canada (CAD) tăng giá so với Đô la Mỹ (USD) vào thứ Sáu sau dữ liệu việc làm của Canada mạnh hơn mong đợi. Tại thời điểm viết bài, USD/CAD đang giao dịch quanh mức 1,4160 sau khi giảm xuống mức thấp nhất trong hơn hai tuần là 1,4136.
Thống kê Canada báo cáo rằng nền kinh tế đã bổ sung thêm 18,2 nghìn việc làm trong tháng 6, vượt quá kỳ vọng của thị trường là 10 nghìn. Tuy nhiên, số liệu này thấp hơn nhiều so với mức tăng 87,8 nghìn được ghi nhận vào tháng Năm. Tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống 6,5% từ 6,6%.
Do điều kiện thị trường lao động vẫn không đồng đều, Ngân hàng Canada (BoC) có thể sẽ duy trì cách tiếp cận chờ xem, và các nhà hoạch định chính sách dự kiến sẽ để lại lãi suất. tỷ giá không thay đổi trong những tháng tới trong khi vẫn theo dõi rủi ro lạm phát, đặc biệt là những rủi ro xuất phát từ giá năng lượng tăng cao.
Rủi ro lạm phát do năng lượng quay trở lại sau khi giá dầu tăng sớm hơn tuần này sau những xung đột mới ở Trung Đông. Giá dầu thô tăng cao đã nâng đỡ đồng Đô la Canada liên kết với hàng hóa, khiến USD/CAD ghi nhận mức giảm hàng tuần đầu tiên sau sáu tuần.
Tuy nhiên, giá dầu đang giảm dần mức tăng trước đó khi các nỗ lực ngoại giao nhằm giảm căng thẳng ở Trung Đông vẫn tiếp tục. Reuters đưa tin các nhà hòa giải Qatar đang ở Iran để đàm phán nhằm tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán rộng hơn.
Trong khi đó, đồng Đô la Mỹ vẫn ổn định khi các nhà giao dịch đánh giá lại sự phát triển ở Trung Đông, trong khi kỳ vọng về một Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất vào cuối năm nay tiếp tục củng cố đồng bạc xanh, hạn chế sự sụt giảm thêm trong USD/CAD.
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi Đồng bạc xanh so với rổ sáu loại tiền tệ chính, đang giao dịch quanh mức 100,90 sau khi phục hồi từ mức thấp trong ngày là 100,60.
Các nhà giao dịch hiện đang chờ đợi dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Hoa Kỳ vào tuần tới, công bố vào thứ Ba, để có manh mối mới về lộ trình chính sách tiền tệ của Fed.
Giá Đô la Mỹ hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hiện nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0,05% | -0,04% | -0,37% | -0,08% | -0,15% | -0,28% | 0,07% | |
| EUR | -0,05% | -0,09% | -0,43% | -0,13% | -0,21% | -0,33% | 0,02% | |
| GBP | 0,04% | 0,09% | -0,33% | -0,04% | -0,14% | -0,24% | 0,10% | |
| JPY | 0,37% | 0,43% | 0,33% | 0,30% | 0,22% | 0,07% | 0,42% | |
| CAD | 0,08% | 0,13% | 0,04% | -0,30% | -0,08% | -0,21% | 0,14% | |
| AUD | 0,15% | 0,21% | 0,14% | -0,22% | 0,08% | -0,13% | 0,19% | |
| NZD | 0,28% | 0,33% | 0,24% | -0,07% | 0,21% | 0,13% | 0,34% | |
| CHF | -0,07% | -0,02% | -0,10% | -0,42% | -0,14% | -0,19% | -0,34% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho USD (cơ sở)/JPY (báo giá).

