
Một góc khuôn viên của Đại học Khoa học và Công nghệ Hong Kong (HKUST) – Ảnh: Website của HKUST
Mới đây đã có hội thảo về mô hình đại học tinh hoa và đại học xuất sắc do Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp Trường đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội tổ chức.
Để có thêm thông tin, Tuổi Trẻ đã tổng hợp thông tin và trao đổi với các chuyên gia về vấn đề này.
Bất ngờ về “đại học tinh hoa”: chưa có định nghĩa trọn vẹn
Đại học tinh hoa thực chất là gì, và các nước đã đi con đường nào để có được nó?
Đó là câu hỏi mà ông Philip Altbach, Giáo sư và giám đốc Trung tâm Giáo dục đại học quốc tế tại Boston College (Mỹ), từng thẳng thắn thừa nhận trong một nghiên cứu do Ngân hàng Thế giới xuất bản năm 2011: chưa ai định nghĩa được nó trọn vẹn, và cũng chưa ai biết chắc cách nào để đạt được.
Nhưng nếu định nghĩa còn mơ hồ, cách làm thì không, từ Singapore đến Hàn Quốc, từ Đức đến Trung Quốc, mỗi quốc gia đều đã chủ động viết ra công thức riêng của mình, đủ cụ thể để Việt Nam có thể nhìn vào và tham khảo, từ đó xác lập một hướng đi riêng mang bản sắc của mình.
Trong chương tổng kết cuốn sách “Con đường đến sự xuất sắc học thuật: Hành trình kiến tạo các đại học nghiên cứu đẳng cấp thế giới” (The Road to Academic Excellence: The Making of World-Class Research Universities) do Ngân hàng Thế giới xuất bản năm 2011, ông Jamil Salmi, chuyên gia kinh tế giáo dục người Morocco từng tư vấn cải cách giáo dục đại học cho hơn 60 chính phủ, trích lại nhận định của ông Philip Altbach, giáo sư và giám đốc Trung tâm Giáo dục đại học quốc tế tại Boston College (Mỹ): ai cũng muốn có một đại học đẳng cấp thế giới (tức “đại học tinh hoa”), nhưng không ai biết nó thực chất là gì, và cũng không ai biết cách nào để có được nó.
Dù chưa có định nghĩa thống nhất tuyệt đối, ông Salmi đã đúc kết một khung phân tích khá rõ ràng.
Đó là những kết quả vượt trội của một đại học tinh hoa, từ sinh viên tốt nghiệp được săn đón đến nghiên cứu dẫn đầu ngành, đều bắt nguồn từ ba nhóm yếu tố cộng hưởng: mức độ tập trung nhân tài cao ở cả giảng viên lẫn sinh viên; nguồn lực dồi dào cho môi trường học tập và nghiên cứu trình độ cao.
Cùng với đó là cơ chế quản trị thuận lợi, khuyến khích năng lực lãnh đạo, tầm nhìn chiến lược và sự linh hoạt, giúp nhà trường ra quyết định mà không vướng bận bộ máy hành chính cồng kềnh.
Nói cách khác, một đại học tinh hoa không đơn thuần là ngôi trường có thứ hạng cao trong các bảng xếp hạng như Academic Ranking of World Universities hay Times Higher Education.
Thứ hạng chỉ là kết quả bề nổi. Bản chất sâu xa hơn, đó là nơi hội tụ đội ngũ giảng viên chất lượng cao, ngân sách dồi dào từ cả nhà nước lẫn tư nhân, sinh viên tài năng kể cả sinh viên quốc tế, cùng quyền tự do học thuật và cơ cấu quản trị tự chủ rõ ràng.
Khung lý thuyết này trùng khớp với trải nghiệm thực tế của GS. Nguyễn Minh Thọ đang giảng dạy tại Đại học Leuven, Bỉ.
Theo ông, một đại học giỏi trước hết phải giảng dạy chương trình giáo dục khai phóng, có những giáo sư giỏi cả giảng dạy lẫn nghiên cứu, cùng trang thiết bị vượt trội được xây dựng từ chính nghiên cứu của các nhóm giáo sư đầu ngành.
Nhưng theo ông, điều quan trọng nhất vẫn là một truyền thống nghiên cứu lâu đời, một không gian học thuật mở nhưng nghiêm túc, nơi kiến thức nằm trên từng trang thiết bị, vang vọng trên từng bức tường.
Chính yếu tố truyền thống này lý giải vì sao xây dựng một đại học tinh hoa không phải chuyện làm trong một sớm một chiều. Trong 10 đại học đứng đầu bảng xếp hạng Academic Ranking of World Universities, tất cả đều thành lập từ trước năm 1900, có hai trường đã tồn tại hơn tám thế kỷ, theo dữ liệu trong cuốn sách nói trên của Ngân hàng Thế giới.
Vì vậy, khi giới thiệu Đại học Khoa học và Công nghệ Hong Kong, một trong những đại học trẻ nhưng vươn lên nhanh nhất châu Á, giáo sư Gerard Postiglione của Đại học Hong Kong đã mở đầu bằng câu nhắc nhở giản dị: “Rome was not built in a day”, có nghĩa “thành Rome không được xây trong một ngày”.
Góc nhìn của giáo sư Nguyễn Minh Thọ về nước Mỹ càng làm rõ vai trò của thời gian và truyền thống.
Theo ông, trong bốn thập niên cuối thế kỷ 19, không phải chính phủ quy hoạch, mà chính các học giả tại những trường đại học tư thục đã tự chuyển đổi trường nhân văn của mình thành đại học nghiên cứu, để từ đó dần hình thành nhóm trường Ivy League danh giá ngày nay.

Bryan Au, cựu sinh viên Khoa Nghệ thuật và Khoa học Xã hội trường Đại học Quốc gia Singapore (NUS), đang hướng dẫn người tham gia cách tạo hình chú chó bằng bóng bay – Ảnh: NUS.EDU.SG
Những hướng đi xây dựng đại học tinh hoa
Nếu quá trình xây dựng một đại học tinh hoa đòi hỏi hàng chục năm kiên trì như trường hợp Đại học Khoa học và Công nghệ Hong Kong (HKUST), câu hỏi đặt ra là các quốc gia đang đi con đường nào để rút ngắn hành trình đó.
Trung Quốc là ví dụ được nhắc đến nhiều nhất, với chính sách đầu tư trọng điểm trải qua ba thế hệ kế tiếp nhau, từ Dự án 211 năm 1995, Dự án 985 năm 1998, đến chiến lược “Song nhất lưu” từ năm 2015, đặt mục tiêu trở thành cường quốc giáo dục đại học vào năm 2050, theo nghiên cứu “Chiến lược đại học ‘song nhất lưu’ của Trung Quốc” (China’s double first-class university strategy) đăng trên tạp chí Educational Philosophy and Theory năm 2018.
Singapore chọn cách tập trung mọi nguồn lực xây dựng một đầu tàu duy nhất là Đại học Quốc gia Singapore (NUS).
Nền tảng đầu tiên là chính sách ngôn ngữ: ngay từ những năm đầu độc lập, cố Thủ tướng Lý Quang Diệu đã đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ giảng dạy chính, nhằm kết nối người dân từ nhiều nền tảng sắc tộc với nền kinh tế toàn cầu, theo nghiên cứu “Political Policy of Singapore’s World Class University” trình bày tại Hội nghị quốc tế ICSE năm 2017.
Song song đó là cam kết tài chính bền bỉ: từ năm 1962, Singapore duy trì mức chi khoảng 3% GDP cho giáo dục, trong đó tỉ trọng dành cho bậc đại học tăng từ 10,8% lên 19,8% trong giai đoạn 1962-2007.
Giữa những năm 2000, NUS được chuyển đổi thành “đại học công ty”, trao quyền tự chủ tổ chức lớn hơn để phản ứng nhanh với thị trường, mở các ngành liên ngành mới và hợp tác với Đại học Duke (Mỹ) mở trường y.
Chế độ trọng dụng nhân tài được áp dụng nhất quán trong cả tuyển sinh lẫn tuyển dụng giảng viên quốc tế bằng mức lương cạnh tranh. Kết quả là NUS vươn từ vị trí 30 thế giới năm 2008-2009 lên vị trí 12 thế giới, đứng đầu châu Á vào năm 2015, với mức chi khoảng 40.000 USD cho mỗi sinh viên mỗi năm, theo phân tích của ông Jamil Salmi trong cuốn sách đã nói ở trên.
Hàn Quốc mang đến một hướng đi khác qua Đại học Khoa học và Công nghệ Pohang (POSTECH), một đại học tư được xây mới hoàn toàn, gắn bó chặt chẽ với ngành công nghiệp thay vì trông chờ ngân sách nhà nước.
POSTECH nhận tài trợ hào phóng từ Tập đoàn Thép Pohang, chiếm tới 34% ngân sách hằng năm, giúp mức chi cho mỗi sinh viên đạt khoảng 70.000 USD, có thể so sánh với các đại học tư thuộc nhóm Ivy League của Mỹ.
Về nhân tài, trường chủ động mời gọi các học giả gốc Hàn từng đào tạo tại những đại học hàng đầu Bắc Mỹ và châu Âu trở về nước, giúp tỉ lệ học viên sau đại học lên tới 55% trên tổng số người học, một trong những tỉ lệ cao nhất trong các đại học được khảo sát, theo dữ liệu trong cuốn sách nói trên của Ngân hàng Thế giới.
Trong khi đó, kinh nghiệm của Đức lại nằm ở cơ chế lựa chọn hơn là quy mô đầu tư. Theo TS. Phương Nguyễn, chuyên gia nhân lực và giáo dục, nghiên cứu viên tại Đại học Siegen – Frankfurt, thành viên Hiệp hội Giáo dục quốc tế HETL, mô hình “Sáng kiến xuất sắc” Exzellenzinitiative của Đức khởi động từ năm 2005 chính là nguồn gốc cho nhiều chương trình tương tự trên thế giới như Nga với chương trình “5-100”, Pháp với các “Idex”, Nhật Bản với “Top Global University Project”, điều này cho thấy đây không phải một công thức riêng của Đông Á, mà là một xu hướng toàn cầu.
Bài học quan trọng nhất, theo TS. Phương Nguyễn, không nằm ở việc ấn định trước bao nhiêu trường được chọn, mà ở cơ chế cạnh tranh minh bạch dựa trên thẩm định khoa học độc lập: Đức hiện duy trì 10 đại học và một liên minh đại học giữ danh hiệu Exzellenzuniversität, được Hội đồng Khoa học Đức, cơ quan độc lập với Bộ Giáo dục, đánh giá lại theo chu kỳ 7 năm.
Trong 4 cơ sở đạt thứ hạng tốt nhất được khảo sát trong cuốn sách của Ngân hàng Thế giới, gồm hệ thống Viện Công nghệ Ấn Độ, Đại học Quốc gia Singapore, Đại học Khoa học và Công nghệ Hong Kong và Đại học Khoa học và Công nghệ Pohang, tất cả đều là cơ sở tương đối trẻ, được xây mới hoặc tái cấu trúc mạnh mẽ.
Theo ông Jamil Salmi, thiết lập khung quản trị cho một cơ sở hoàn toàn mới thường “ít phức tạp hơn nhiều” so với cải tổ cách vận hành của một đại học đã có sẵn bộ máy và thói quen cũ.


