
GBP/JPY phục hồi sau đợt giảm giá ngắn hạn vào thứ Ba khi các nhà giao dịch hiểu rõ quyết định tăng lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) tỷ giá. Tại thời điểm viết bài, tỷ giá này đang giao dịch quanh mức 215,10, phục hồi từ mức thấp trong ngày là 214,53.
Đồng Yên Nhật (JPY) mạnh lên sau khi BoJ kết thúc ba đợt tạm dừng ba cuộc họp và tăng lãi suất chính sách thêm 25 điểm cơ bản (bps) lên 1,00% từ 0,75%, mức cao nhất kể từ năm 1995.
Phó Thống đốc Shinichi Uchida cho biết BoJ sẽ “tiếp tục tăng lãi suất chính sách để đáp ứng những diễn biến trong hoạt động kinh tế, giá cả và điều kiện tài chính”.
Bất chấp thông điệp diều hâu, đồng Yên vẫn không thu hút được sự chú ý. Phản ứng im lặng có thể phản ánh quyết định của BoJ nhằm giảm tốc độ giảm bảng cân đối kế toán từ tháng 4 năm 2027 và thực tế là lãi suất thực ở Nhật Bản vẫn ở mức âm.
Theo BBH, “giá đường cong hoán đổi có 75% khả năng BOJ sẽ tăng tổng cộng 50 điểm cơ bản trong 12 tháng tới. Tiêu chuẩn để tích cực hơn là BOJ đường thắt chặt ở mức cao vì hầu hết tất cả các chỉ số CPI cơ bản đều giảm xuống dưới 2% trong tháng 4.”
Sự bất ổn về địa chính trị cũng đang khiến các nhà giao dịch đứng ngoài lề, khi thị trường chờ đợi việc ký kết chính thức thỏa thuận hòa bình Mỹ-Iran được đề xuất.
Bây giờ sự chú ý chuyển sang quyết định lãi suất của Ngân hàng Anh (BoE) vào thứ Năm, nơi các nhà hoạch định chính sách dự kiến sẽ giữ nguyên Lãi suất Ngân hàng ở mức 3,75% trong cuộc họp thứ tư liên tiếp. Các nhà giao dịch sẽ theo dõi chặt chẽ việc phân chia biểu quyết và hướng dẫn chính sách để tìm manh mối về xu hướng lãi suất trong tương lai.
Trước quyết định này, trước tiên các thị trường sẽ xem xét báo cáo Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Vương quốc Anh vào thứ Tư, sau đó là dữ liệu thị trường lao động vào thứ Năm.
Giá Yên Nhật hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hiện nay. Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0,05% | 0,03% | 0,03% | 0,15% | 0,07% | -0,06% | 0,12% | |
| EUR | 0,05% | 0,09% | 0,11% | 0,21% | 0,11% | -0,01% | 0,18% | |
| GBP | -0,03% | -0,09% | 0,02% | 0,15% | 0,02% | -0,09% | 0,10% | |
| JPY | -0,03% | -0,11% | -0,02% | 0,10% | 0,01% | -0,10% | 0,10% | |
| CAD | -0,15% | -0,21% | -0,15% | -0,10% | -0,09% | -0,22% | -0,04% | |
| AUD | -0,07% | -0,11% | -0,02% | -0,01% | 0,09% | -0,11% | 0,07% | |
| NZD | 0,06% | 0,00% | 0,09% | 0,10% | 0,22% | 0,11% | 0,18% | |
| CHF | -0,12% | -0,18% | -0,10% | -0,10% | 0,04% | -0,07% | -0,18% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho JPY (cơ sở)/USD (báo giá).

