
NZD/USD vẫn nằm trong vùng âm trong ngày thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 0,5840 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Cặp tiền này chịu lỗ khi Đô la New Zealand (NZD) vẫn yếu sau khi Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC), ngân hàng trung ương của Trung Quốc, tuyên bố rời khỏi Loan Prime. Giá (LPR) không thay đổi vào thứ Hai. LPR kỳ hạn một năm và năm năm lần lượt ở mức 3,00% và 3,50%. Điều quan trọng cần lưu ý là New Zealand và Trung Quốc là những đối tác thương mại thân thiết, vì vậy bất kỳ thay đổi nào trong nền kinh tế Trung Quốc đều có thể ảnh hưởng đến đồng đô la kiwi.
Thặng dư thương mại của New Zealand đã giảm mạnh xuống 0,02 tỷ NZD trong tháng 6, giảm so với 0,16 tỷ NZD một năm trước đó và không đạt được kỳ vọng của thị trường là 0,25 tỷ NZD. Đánh dấu mức thặng dư nhỏ nhất kể từ thâm hụt tháng 2, sự suy giảm này là do tăng trưởng nhập khẩu vượt xa mức tăng xuất khẩu.
Xuất khẩu tăng 24,8% so với cùng kỳ lên 8,09 tỷ NZD, tăng tốc từ mức tăng 15,1% được điều chỉnh giảm trong tháng 5. Tuy nhiên, nhập khẩu thậm chí còn tăng nhanh hơn, tăng 27,8% so với cùng kỳ lên 8,07 tỷ NZD, tăng từ mức tăng 25,9% của tháng trước.
Cặp NZD/USD gặp khó khăn khi Đô la Mỹ (USD) nhận được sự hỗ trợ từ nhu cầu trú ẩn an toàn trong bối cảnh căng thẳng leo thang giữa Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran, làm dấy lên lo ngại về sự gián đoạn hơn nữa đối với dòng dầu quan trọng từ Trung Đông.
Mỹ đã tiến hành đợt tấn công đêm thứ 9 liên tiếp nhằm vào các mục tiêu của Iran. Đáp lại, các quan chức Iran tuyên bố rằng lệnh ngừng bắn giữa hai quốc gia trên thực tế đã bị hủy bỏ, mở ra cơ hội cho sự gián đoạn sâu sắc hơn đối với các con đường năng lượng quan trọng thông qua các tuyến đường thủy hẹp của khu vực.
Đô la New Zealand (NZD), còn được gọi là Kiwi, là loại tiền tệ được giao dịch phổ biến trong giới đầu tư. Giá trị của nó được xác định rộng rãi bởi sức khỏe của nền kinh tế New Zealand và chính sách ngân hàng trung ương của đất nước. Tuy nhiên, vẫn có một số đặc điểm độc đáo cũng có thể khiến NZD chuyển động. Hoạt động của nền kinh tế Trung Quốc có xu hướng tác động đến Kiwi vì Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của New Zealand. Tin xấu đối với nền kinh tế Trung Quốc có thể đồng nghĩa với việc xuất khẩu của New Zealand sang nước này ít hơn, ảnh hưởng đến nền kinh tế và đồng tiền của nước này. Một yếu tố khác tác động đến NZD là giá sữa vì ngành sữa là mặt hàng xuất khẩu chính của New Zealand. Giá sữa cao thúc đẩy thu nhập từ xuất khẩu, đóng góp tích cực cho nền kinh tế và đồng NZD.
Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đặt mục tiêu đạt được và duy trì tỷ lệ lạm phát từ 1% đến 3% trong trung hạn, với trọng tâm là giữ tỷ lệ này ở gần mức trung bình 2%. Để đạt được mục đích này, ngân hàng sẽ ấn định mức lãi suất phù hợp. Khi lạm phát quá cao, RBNZ sẽ tăng lãi suất để hạ nhiệt nền kinh tế, nhưng động thái này cũng sẽ khiến lợi suất trái phiếu cao hơn, làm tăng sức hấp dẫn của các nhà đầu tư khi đầu tư vào nước này và từ đó thúc đẩy NZD. Ngược lại, lãi suất thấp hơn có xu hướng làm suy yếu NZD. Cái gọi là chênh lệch tỷ giá, hay tỷ giá ở New Zealand đang hoặc dự kiến sẽ được so sánh với tỷ giá do Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ đặt ra, cũng có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc di chuyển cặp NZD/USD.
Việc công bố dữ liệu kinh tế vĩ mô ở New Zealand là chìa khóa để đánh giá tình trạng của nền kinh tế và có thể ảnh hưởng đến việc định giá Đô la New Zealand (NZD). Một nền kinh tế mạnh mẽ dựa trên tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, tỷ lệ thất nghiệp thấp và niềm tin cao là điều tốt cho NZD. Tăng trưởng kinh tế cao thu hút đầu tư nước ngoài và có thể khuyến khích Ngân hàng Dự trữ New Zealand tăng lãi suất, nếu sức mạnh kinh tế này đi kèm với lạm phát tăng cao. Ngược lại, nếu dữ liệu kinh tế yếu, NZD có khả năng mất giá.
Đồng đô la New Zealand (NZD) có xu hướng mạnh lên trong thời kỳ rủi ro hoặc khi các nhà đầu tư nhận thấy rằng rủi ro thị trường rộng hơn là thấp và lạc quan về tăng trưởng. Điều này có xu hướng dẫn đến triển vọng thuận lợi hơn cho hàng hóa và cái gọi là ‘tiền tệ hàng hóa’ như Kiwi. Ngược lại, NZD có xu hướng suy yếu vào thời điểm thị trường hỗn loạn hoặc bất ổn kinh tế khi các nhà đầu tư có xu hướng bán tài sản có rủi ro cao hơn và chạy trốn đến những nơi trú ẩn an toàn ổn định hơn.

