
EUR/GBP vẫn chịu áp lực khi tình trạng bất ổn chính trị ở Vương quốc Anh giảm bớt và kỳ vọng về lãi suất của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) cao hơn sẽ khiến Bảng Anh (GBP) được ưa chuộng hơn đồng Euro (EUR). Tại thời điểm viết bài, tỷ giá chéo giao dịch quanh mức 0,8509, gần mức thấp nhất kể từ tháng 6 năm 2025.
Rủi ro lạm phát do dầu mỏ đang trở lại đáng chú ý sau khi cuộc chiến mới giữa Mỹ và Iran làm gián đoạn nguồn cung qua eo biển Hormuz. Sự phục hồi của giá năng lượng đã làm tăng kỳ vọng rằng BoE có thể cần phải thắt chặt chính sách tiền tệ.
Reuters đưa tin rằng thị trường tiền tệ định giá đầy đủ việc BoE tăng lãi suất vào tháng 11, với lần tăng lãi suất thứ hai dự kiến vào tháng 3 năm 2027. BoE hiện giữ Tỷ giá Ngân hàng ở mức 3,75%.
Trong khi đó, Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đã tăng Lãi suất Cơ sở Tiền gửi thêm 25 điểm cơ bản lên 2,25% trong tháng 6 để ứng phó với giá Dầu tăng cao. Tuy nhiên, thị trường nhận thấy rất ít khả năng xảy ra một đợt tăng lãi suất khác trong thời gian tới, mặc dù việc tăng lãi suất thêm vào cuối năm vẫn có thể xảy ra.
Chủ tịch Bundesbank Joachim Nagel cho biết hôm thứ Tư rằng lãi suất của ECB đang ở mức phù hợp sau quyết định tháng Sáu. Ông nói thêm rằng các nhà hoạch định chính sách nên phản ứng thận trọng nhưng hành động dứt khoát nếu cần.
ECB nhà hoạch định chính sách Fabio Panetta cho biết lạm phát của khu vực đồng euro đang dao động quanh mức 3% và dự kiến sẽ duy trì trên mức đó cho đến đầu năm 2027. Ông nói thêm rằng các quyết định về lãi suất trong tương lai nên tập trung vào việc giữ vững kỳ vọng lạm phát và hạn chế các tác động gián tiếp và vòng hai của các cú sốc năng lượng.
Khoảng cách lớn giữa Anh và Khu vực đồng euro quan tâm tỷ giá nên giữ EUR/GBP nghiêng về hướng giảm trong thời gian tới. Bây giờ sự chú ý chuyển sang dữ liệu về Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), Sản xuất công nghiệp và Sản xuất của Vương quốc Anh vào thứ Năm để có những manh mối mới về nền kinh tế. triển vọng và đường dẫn lãi suất của BoE.
Giá Bảng Anh hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hiện nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0,06% | -0,21% | -0,02% | -0,03% | -0,27% | -0,28% | 0,01% | |
| EUR | 0,06% | -0,21% | 0,04% | 0,02% | -0,25% | -0,28% | 0,06% | |
| GBP | 0,21% | 0,21% | 0,22% | 0,21% | -0,05% | -0,08% | 0,26% | |
| JPY | 0,02% | -0,04% | -0,22% | -0,00% | -0,25% | -0,27% | 0,03% | |
| CAD | 0,03% | -0,02% | -0,21% | 0,00% | -0,24% | -0,31% | 0,04% | |
| AUD | 0,27% | 0,25% | 0,05% | 0,25% | 0,24% | -0,05% | 0,27% | |
| NZD | 0,28% | 0,28% | 0,08% | 0,27% | 0,31% | 0,05% | 0,34% | |
| CHF | -0,01% | -0,06% | -0,26% | -0,03% | -0,04% | -0,27% | -0,34% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ biểu thị GBP (cơ sở)/USD (báo giá).

