
NZD/USD giảm giá sau ba ngày thua lỗ, giao dịch quanh mức 0,5750 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Cặp tiền tệ này vẫn tiếp tục thua lỗ khi đồng Đô la New Zealand (NZD) vẫn giảm giá, không tìm được sự hỗ trợ ngay lập tức mặc dù dữ liệu kinh tế địa phương có chuyển biến tích cực.
Chỉ số Hiệu suất Dịch vụ BusinessNZ của New Zealand đã tăng lên 50,6 trong tháng 6, tăng từ mức 48,0 được điều chỉnh tăng trong tháng 5. Sự phục hồi quan trọng này đánh dấu sự trở lại lãnh thổ mở rộng đầu tiên của lĩnh vực dịch vụ kể từ tháng Giêng.
Động lực rộng hơn của khu vực tư nhân cho thấy những dấu hiệu phục hồi thậm chí còn mạnh mẽ hơn, với Hiệu suất Chỉ số Tổng hợp của BusinessNZ tăng lên 53,6 trong tháng 6 từ mức đọc sửa đổi của tháng 5 là 49,9. Sự thay đổi này thể hiện sự mở rộng tổng thể đầu tiên của khu vực tư nhân New Zealand kể từ đầu năm. Hơn nữa, mức tăng mạnh báo hiệu tốc độ tăng trưởng kinh tế mạnh nhất của đất nước kể từ tháng 12 năm 2025, ngay cả khi thị trường tiền tệ bỏ qua dữ liệu.
Cặp NZD/USD nhạy cảm với rủi ro mất điểm khi Đô la Mỹ (USD) tăng mạnh trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng ở Trung Đông. Theo Bloomberg, Bộ Tư lệnh Trung ương Hoa Kỳ (CENTCOM) đã tiến hành các cuộc tấn công bổ sung vào tối Chủ nhật, nhằm làm suy yếu khả năng của Iran trong việc nhắm mục tiêu vào các tàu dân sự di chuyển trên tuyến đường thủy.
Reuters đưa tin lực lượng Mỹ đã tấn công hơn 300 mục tiêu của Iran trong khoảng thời gian ba đêm, trong đó có 140 mục tiêu chỉ vào ngày thứ Bảy, trong khi Washington và Tehran đưa ra những tuyên bố mâu thuẫn về việc liệu eo biển này có còn mở cửa cho giao thông hàng hải hay không.
Đô la New Zealand (NZD), còn được gọi là Kiwi, là loại tiền tệ được giao dịch phổ biến trong giới đầu tư. Giá trị của nó được xác định rộng rãi bởi sức khỏe của nền kinh tế New Zealand và chính sách ngân hàng trung ương của đất nước. Tuy nhiên, vẫn có một số đặc điểm độc đáo cũng có thể khiến NZD chuyển động. Hoạt động của nền kinh tế Trung Quốc có xu hướng tác động đến Kiwi vì Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của New Zealand. Tin xấu đối với nền kinh tế Trung Quốc có thể đồng nghĩa với việc xuất khẩu của New Zealand sang nước này ít hơn, ảnh hưởng đến nền kinh tế và đồng tiền của nước này. Một yếu tố khác tác động đến NZD là giá sữa vì ngành sữa là mặt hàng xuất khẩu chính của New Zealand. Giá sữa cao thúc đẩy thu nhập từ xuất khẩu, đóng góp tích cực cho nền kinh tế và đồng NZD.
Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đặt mục tiêu đạt được và duy trì tỷ lệ lạm phát từ 1% đến 3% trong trung hạn, với trọng tâm là giữ tỷ lệ này ở gần mức trung bình 2%. Để đạt được mục đích này, ngân hàng sẽ ấn định mức lãi suất phù hợp. Khi lạm phát quá cao, RBNZ sẽ tăng lãi suất để hạ nhiệt nền kinh tế, nhưng động thái này cũng sẽ khiến lợi suất trái phiếu cao hơn, làm tăng sức hấp dẫn của các nhà đầu tư khi đầu tư vào nước này và từ đó thúc đẩy NZD. Ngược lại, lãi suất thấp hơn có xu hướng làm suy yếu NZD. Cái gọi là chênh lệch tỷ giá, hay tỷ giá ở New Zealand đang hoặc dự kiến sẽ được so sánh với tỷ giá do Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ đặt ra, cũng có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc di chuyển cặp NZD/USD.
Việc công bố dữ liệu kinh tế vĩ mô ở New Zealand là chìa khóa để đánh giá tình trạng của nền kinh tế và có thể ảnh hưởng đến việc định giá Đô la New Zealand (NZD). Một nền kinh tế mạnh mẽ dựa trên tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, tỷ lệ thất nghiệp thấp và niềm tin cao là điều tốt cho NZD. Tăng trưởng kinh tế cao thu hút đầu tư nước ngoài và có thể khuyến khích Ngân hàng Dự trữ New Zealand tăng lãi suất, nếu sức mạnh kinh tế này đi kèm với lạm phát tăng cao. Ngược lại, nếu dữ liệu kinh tế yếu, NZD có khả năng mất giá.
Đồng Đô la New Zealand (NZD) có xu hướng tăng giá trong thời kỳ chấp nhận rủi ro hoặc khi các nhà đầu tư nhận thấy rằng rủi ro thị trường rộng hơn là thấp và lạc quan về tăng trưởng. Điều này có xu hướng dẫn đến triển vọng thuận lợi hơn cho hàng hóa và cái gọi là ‘tiền tệ hàng hóa’ như Kiwi. Ngược lại, NZD có xu hướng suy yếu vào thời điểm thị trường hỗn loạn hoặc bất ổn kinh tế khi các nhà đầu tư có xu hướng bán tài sản có rủi ro cao hơn và chạy trốn đến những nơi trú ẩn an toàn ổn định hơn.
