EUR/GBP giao dịch trong phạm vi hẹp vào thứ Sáu, với đồng Euro (EUR) vượt trội một cách khiêm tốn so với Bảng Anh (GBP) khi người bán tạm thở phào sau đợt giảm giá kéo dài 4 ngày đã kéo tỷ giá này xuống mức thấp nhất trong một năm.
Tại thời điểm viết bài, EUR/GBP đang giao dịch quanh mức 0,8571 và đang trên đà ghi nhận mức lỗ hàng tuần thứ hai liên tiếp.
Sự suy yếu gần đây của đồng Euro bắt nguồn từ triển vọng ngày càng mờ nhạt về việc Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất trong năm nay, sau tháng 6. Khu vực đồng euro dữ liệu lạm phát gây ngạc nhiên đến nhược điểm. Dữ liệu được phát hành trước đó tuần này cho thấy Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) giảm xuống 2,8% YoY trong tháng 6 từ mức 3,2% trong tháng 5, trong khi HICP cốt lõi giảm xuống 2,4% YoY từ 2,6%.
ECB Thành viên Hội đồng Quản trị Emmanuel Moulin cho biết hôm thứ Sáu, “Chúng tôi đang ở một vị trí tốt”, đồng thời nói thêm rằng “sự cân bằng rủi ro đã được đặt đúng chỗ”. Ông cũng lưu ý rằng “chúng tôi đảm bảo không báo hiệu một chu kỳ đi bộ đường dài mới.”
Deutsche Bank cho biết trong một báo cáo rằng khả năng ECB tăng lãi suất lần nữa vào tháng 9 đã giảm xuống dưới 50%, trong khi khả năng tăng lãi suất vào tháng 12 đã giảm xuống khoảng 70%.
Điều này củng cố kỳ vọng rằng chênh lệch lãi suất giữa ECB và Ngân hàng Anh (BoE) sẽ được giữ nguyên, mang lại hỗ trợ ngắn hạn cho nền kinh tế. Bảng Anh.
BoE Thống đốc Andrew Bailey cho biết hôm thứ Tư rằng “việc cắt giảm lãi suất hiện không thể thực hiện được”, mặc dù ông thừa nhận rằng “chúng ta có một nền kinh tế và thị trường lao động đang yếu đi”.
Trong khi đó, các nhà giao dịch cũng xem xét dữ liệu Chỉ số Nhà quản lý Mua hàng (PMI) được công bố trước đó vào thứ Sáu. Chỉ số PMI tổng hợp của HCOB Eurozone đã tăng lên 50,0 trong tháng 6 từ mức 48,5 trong tháng 5, đánh dấu mức cao nhất trong ba tháng.
Ngược lại, Chỉ số sản lượng PMI tổng hợp của S&P Global UK đã giảm xuống 49,3 từ mức 49,7 trong tháng 5, duy trì dưới ngưỡng 50,0 trong tháng thứ hai liên tiếp.
Giá Euro hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hiện nay. Euro mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0,10% | -0,03% | 0,10% | 0,14% | -0,16% | -0,20% | -0,00% | |
| EUR | 0,10% | 0,06% | 0,18% | 0,23% | -0,12% | -0,10% | 0,09% | |
| GBP | 0,03% | -0,06% | 0,11% | 0,17% | -0,19% | -0,16% | 0,03% | |
| JPY | -0,10% | -0,18% | -0,11% | 0,06% | -0,30% | -0,30% | -0,09% | |
| CAD | -0,14% | -0,23% | -0,17% | -0,06% | -0,36% | -0,35% | -0,14% | |
| AUD | 0,16% | 0,12% | 0,19% | 0,30% | 0,36% | 0,02% | 0,23% | |
| NZD | 0,20% | 0,10% | 0,16% | 0,30% | 0,35% | -0,02% | 0,19% | |
| CHF | 0,00% | -0,09% | -0,03% | 0,09% | 0,14% | -0,23% | -0,19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho EUR (cơ sở)/USD (báo giá).

