
Vàng (XAU/USD) giao dịch không thuận lợi vào thứ Ba, bị áp lực bởi đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh hơn và kỳ vọng ngày càng tăng rằng đồng tiền này sẽ tăng giá. Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể tăng lãi suất tỷ giá vào cuối năm nay.
Tại thời điểm viết bài, XAU/USD đang giao dịch quanh mức 4.130 USD sau khi trượt nhanh xuống dưới mốc 4.100 USD trước đó trong ngày.
Giá vàng vẫn đứng ngoài cuộc vì triển vọng lãi suất cao hơn ở Mỹ đang thúc đẩy nhu cầu đối với đồng đô la Mỹ và lãi suất trái phiếu kho bạc, sau cuộc họp diều hâu của Cục Dự trữ Liên bang vào tuần trước, nơi Chủ tịch Kevin Warsh nhắc lại cam kết của ngân hàng trung ương trong việc đưa lạm phát về mục tiêu 2%.
Lập trường diều hâu của Fed đã mang lại sự hỗ trợ mới cho Đồng bạc xanh, ngay cả khi căng thẳng giảm bớt ở Trung Đông đã đẩy giá Dầu xuống thấp hơn và giảm bớt lo ngại về một cú sốc lạm phát kéo dài.
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của Đồng bạc xanh so với rổ sáu loại tiền tệ chính, đang dao động quanh mức 101,24, mức cao nhất kể từ tháng 5 năm 2025.
Sự kết hợp giữa đồng đô la Mỹ mạnh hơn và lãi suất trái phiếu kho bạc cao hơn đang giữ kim loại quý này trong giai đoạn điều chỉnh sau đợt phục hồi đáng chú ý kéo dài hai năm do căng thẳng địa chính trị, hoạt động mua của ngân hàng trung ương và việc cắt giảm lãi suất của Fed. XAU/USD hiện giảm gần 25% so với mức cao nhất mọi thời đại gần 5.600 USD đạt được vào tháng 1.
Điều gì tiếp theo cho Vàng?
Bây giờ sự chú ý chuyển sang dữ liệu lạm phát Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE) của Hoa Kỳ trong tuần này và ước tính cuối cùng về Tổng Sản phẩm Quốc nội (GDP) trong quý đầu tiên, có thể cung cấp hướng dẫn mới về lộ trình chính sách của Fed.
Dữ liệu Chỉ số Nhà quản lý Mua hàng (PMI) sơ bộ chỉ ra khả năng phục hồi liên tục của nền kinh tế Mỹ trong tháng 6. Chỉ số PMI Dịch vụ Toàn cầu của S&P đã tăng lên 51,3 từ mức 50,7 trong tháng 5, trong khi PMI sản xuất tăng tốc lên 55,7 từ 55,1, với cả hai chỉ số đều vượt kỳ vọng.
Trừ khi lập trường diều hâu của Fed thay đổi một cách có ý nghĩa, kỳ vọng lãi suất cao hơn trong thời gian dài hơn có thể vẫn là lực cản đối với Vàng, vốn có xu hướng hoạt động. tốt nhất trong môi trường lãi suất thấp. Công cụ FedWatch CME cho thấy các nhà giao dịch đang định giá 70% khả năng lãi suất sẽ tăng tại cuộc họp tháng 9.
Theo Giám sát thị trường hàng tuần của Hội đồng vàng thế giới, nếu Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) duy trì mức tăng trên mốc 100, nó có thể báo hiệu sự kéo dài xu hướng giảm của Vàng dưới mức tâm lý 4.000 USD.
Hội đồng cho biết, “Hỗ trợ tiếp theo sẽ ở mức 3.887 USD/oz – 3.857 USD/oz, bao gồm mức thoái lui 38,2% của toàn bộ mức tăng giá. Vàng từ mức thấp năm 2015, nơi chúng ta sẽ tìm kiếm những dấu hiệu mới về mức sàn tiềm năng ở đây. Nếu điểm yếu kéo dài, chúng ta sẽ thấy mức hỗ trợ lớn tiếp theo ở mức cao nhất vào tháng 10 năm 2025 là 3.500 USD/oz.”
Các thương nhân cũng đang theo dõi chặt chẽ các cuộc đàm phán Mỹ-Iran đang diễn ra sau khi cả hai bên ký Biên bản ghi nhớ (MoU) kéo dài 60 ngày vào tuần trước. Các cuộc đàm phán dường như đang tiến triển với việc Washington tạm thời nới lỏng các lệnh trừng phạt đối với xuất khẩu dầu của Iran trong thời gian đàm phán. Tuy nhiên, vẫn còn những điểm vướng mắc lớn, bao gồm chương trình hạt nhân của Iran và các vấn đề an ninh khu vực liên quan đến Israel và Lebanon.
Phân tích kỹ thuật:

XAU/USD duy trì xu hướng giảm giá trong thời gian ngắn khi nó nằm dưới Đường trung bình động đơn giản Bollinger 20 ngày khoảng 4.318,64 USD.
Hành động giá đang hướng về mức hỗ trợ của dải phía dưới gần 4.043,85 USD, trong khi Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) trên biểu đồ hàng ngày vẫn duy trì ở giữa những năm 30, cho thấy áp lực giảm giá dai dẳng thay vì đầu hàng quá bán mang tính quyết định. Chỉ số định hướng trung bình (ACX) tăng gần 38 cho thấy xu hướng giảm hiện tại vẫn tương đối mạnh.
Ở phía trên, mức kháng cự ban đầu hiện được căn chỉnh với đường SMA của Bollinger trong 20 ngày ở mức khoảng 4.318,82 USD, với dải phía trên gần 4.593,10 USD mang lại mức trần xa hơn nếu một đợt phục hồi điều chỉnh phát triển.
Mặt khác, dải Bollinger thấp hơn khoảng 4.044,54 USD đóng vai trò là mức sàn đáng chú ý đầu tiên, trước mức hỗ trợ theo chiều ngang về mặt tâm lý và cấu trúc hơn ở mức 4.000,00 USD, nơi người bán có thể bị cám dỗ để khóa lợi nhuận và gây ra sự tạm dừng ngắn hạn trong đà giảm.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá Đô la Mỹ hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hiện nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0,33% | 0,24% | -0,06% | 0,21% | 0,94% | 0,61% | 0,12% | |
| EUR | -0,33% | -0,10% | -0,42% | -0,15% | 0,56% | 0,26% | -0,22% | |
| GBP | -0,24% | 0,10% | -0,30% | -0,03% | 0,68% | 0,37% | -0,11% | |
| JPY | 0,06% | 0,42% | 0,30% | 0,26% | 0,99% | 0,67% | 0,17% | |
| CAD | -0,21% | 0,15% | 0,03% | -0,26% | 0,74% | 0,42% | -0,08% | |
| AUD | -0,94% | -0,56% | -0,68% | -0,99% | -0,74% | -0,29% | -0,80% | |
| NZD | -0,61% | -0,26% | -0,37% | -0,67% | -0,42% | 0,29% | -0,51% | |
| CHF | -0,12% | 0,22% | 0,11% | -0,17% | 0,08% | 0,80% | 0,51% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho USD (cơ sở)/JPY (báo giá).

