Đồng bảng Anh (GBP) phục hồi phần nào sau khi chạm mức thấp nhất trong ba tháng vào thứ Sáu ở mức 1,3163, được hỗ trợ bởi chính sách diều hâu của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), nhưng tăng 0,18% trong bối cảnh điều kiện giao dịch thưa thớt do kỳ nghỉ lễ ở Mỹ. GBP/USD giao dịch ở mức 1,3226, nhưng nó sẵn sàng kết thúc với mức lỗ hàng tuần là 1,25%.
GBP/USD giảm lỗ khi các nhà giao dịch cân nhắc Fed, BoE và địa chính trị
Tâm lý thị trường vẫn mong manh bất chấp sự phục hồi từ thỏa thuận Mỹ-Iran. Trong hai ngày qua, sự thù địch giữa Hezbollah và Israel đã thử thách thỏa thuận Trung Đông được ký kết kỹ thuật số giữa Washington và Tehran.
Mới đây, một nguồn tin của Hezbollah tuyên bố nếu Israel tuân thủ lệnh ngừng bắn thì họ sẽ tuân thủ, còn nếu Israel không tuân thủ thì họ có quyền đáp trả theo Al-Jadeed. Về vấn đề này, một quan chức Israel cho biết hiện chúng tôi đang thử nghiệm lệnh ngừng bắn, nhưng nếu Hezbollah tấn công, họ sẽ đáp trả, Kênh 13 đưa tin.
Quay lại vấn đề kinh tế vĩ mô, khuynh hướng diều hâu của Cục Dự trữ Liên bang, gây ra bởi gần một nửa số thành viên FOMC mong đợi một đợt tăng lãi suất vào cuối năm, đã đẩy Đồng bạc xanh lên mức cao nhất trong 13 tháng là 101,13, với mức cao nhất là 101,26 vào ngày 16 tháng 5 năm 2025. Khi viết, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của đồng đô la so với sáu loại tiền tệ, không thay đổi nhưng vẫn ở trên 101,00.
Tuy nhiên, DXY đã tăng thêm lợi nhuận do xung đột Israel-Lebanon leo thang tin tức rằng Hezbollah và quân đội Israel đã tuyên bố ngừng bắn để giải tỏa các thương nhân.
Ở Anh, lịch trình này cung cấp chỉ số lạm phát vừa phải trước quyết định chính sách của Ngân hàng Anh (BoE) vào thứ Năm, trong đó họ giữ quan điểm tỷ giá ở mức 3,75% với tỷ lệ phiếu bầu 7-2, trong đó Pill và Greene chọn tăng lãi suất, được tài trợ bởi các hộ gia đình nhìn thấy kỳ vọng lạm phát ở mức cao nhất kể từ năm 2009.
Hơn nữa, dữ liệu của Vương quốc Anh cho thấy doanh số bán lẻ mạnh hơn dự kiến, nhưng dữ liệu khác cho thấy thâm hụt ngân sách lớn hơn dự kiến. Điều này làm tăng thêm lo ngại của các nhà đầu tư rằng chi tiêu tài chính có thể vượt khỏi tầm kiểm soát, cùng với chiến thắng của Thị trưởng Lao động Andy Burnham ở miền bắc nước Anh, tạo tiền đề cho cuộc đụng độ với Thủ tướng Anh Keir Starmer.
Lịch tuần tới có gì?
Tuần tới, sổ ghi chép kinh tế của Vương quốc Anh sẽ có Flash PMI và các bài phát biểu của các quan chức Ngân hàng Trung ương Anh. Bên kia bờ ao, lịch trình của Hoa Kỳ sẽ có các bài phát biểu của Cục Dự trữ Liên bang các quan chức, Flash PMI, dữ liệu nhà ở và việc làm, số liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và thước đo lạm phát yêu thích của Fed, Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân cốt lõi (PCE).
Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trong biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3227 với xu hướng giảm trong ngắn hạn, do giao ngay giữ dưới các đường trung bình động đơn giản (SMA) 50, 100 và 200 ngày được nhóm lại quanh mức 1,3463 và bên dưới đường xu hướng kháng cự giảm dần đã phá vỡ gần mức 1,3546. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 34 đang tiến tới vùng quá bán, cho thấy đà giảm vẫn chiếm ưu thế nhưng có thể giảm bớt nếu người bán ngần ngại xung quanh các sàn cấu trúc gần đó.
Ở phía trên, mức kháng cự ban đầu được củng cố bởi cụm ba SMA quanh mức 1,3463, với rào cản đường xu hướng giảm dần gần 1,3546 đóng vai trò là ngưỡng tiếp theo nếu đợt bật điều chỉnh kéo dài. Mặt khác, trọng tâm trước mắt là khu vực giá hiện tại quanh mức 1,3227 dưới dạng trục ngắn hạn, với hỗ trợ biểu đồ có ý nghĩa hơn đang tiến gần hơn đến tham chiếu xu hướng tăng trước đó gần 1,3159; một sự phá vỡ liên tục dưới vùng sau này sẽ khiến giá giảm sâu hơn trong các phiên tới.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá Bảng Anh hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hiện nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0,10% | -0,18% | -0,08% | 0,28% | 0,01% | 0,26% | 0,36% | |
| EUR | 0,10% | -0,07% | 0,04% | 0,38% | 0,12% | 0,34% | 0,46% | |
| GBP | 0,18% | 0,07% | 0,09% | 0,45% | 0,21% | 0,43% | 0,54% | |
| JPY | 0,08% | -0,04% | -0,09% | 0,35% | 0,12% | 0,33% | 0,43% | |
| CAD | -0,28% | -0,38% | -0,45% | -0,35% | -0,22% | -0,03% | 0,08% | |
| AUD | -0,01% | -0,12% | -0,21% | -0,12% | 0,22% | 0,22% | 0,34% | |
| NZD | -0,26% | -0,34% | -0,43% | -0,33% | 0,03% | -0,22% | 0,09% | |
| CHF | -0,36% | -0,46% | -0,54% | -0,43% | -0,08% | -0,34% | -0,09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ biểu thị GBP (cơ sở)/USD (báo giá).

