
Đây là những điều bạn cần biết vào Thứ Ba, ngày 16 tháng 6:
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) đã thoát khỏi mức thấp nhất trong 10 ngày để đạt vùng giá 99,70 ngay cả sau khi Trump nói rằng “điều quan trọng là Dầu đang giảm mạnh và chứng khoán đang tăng”. Tuy nhiên, vẫn cần thận trọng vì Trump cũng cảnh báo rằng sẽ “không có biện pháp giảm nhẹ trừng phạt đối với Iran cho đến khi họ làm những gì họ phải làm”.
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hiện nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0,18% | -0,02% | 0,06% | -0,01% | -0,34% | 0,20% | -0,28% | |
| EUR | 0,18% | 0,15% | 0,28% | 0,19% | -0,17% | 0,38% | -0,12% | |
| GBP | 0,02% | -0,15% | 0,11% | 0,03% | -0,32% | 0,25% | -0,28% | |
| JPY | -0,06% | -0,28% | -0,11% | -0,06% | -0,42% | 0,10% | -0,38% | |
| CAD | 0,00% | -0,19% | -0,03% | 0,06% | -0,34% | 0,18% | -0,31% | |
| AUD | 0,34% | 0,17% | 0,32% | 0,42% | 0,34% | 0,56% | 0,08% | |
| NZD | -0,20% | -0,38% | -0,25% | -0,10% | -0,18% | -0,56% | -0,51% | |
| CHF | 0,28% | 0,12% | 0,28% | 0,38% | 0,31% | -0,08% | 0,51% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho USD (cơ sở)/JPY (báo giá).
EUR/USD đã tăng lên mức 1,1580 vào thứ Hai, nhưng đã lùi lại khỏi ngưỡng kháng cự gần 1,1620. Các nhà giao dịch tiếp tục đánh giá đường hướng chính sách của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) sau những tín hiệu gần đây cho thấy các nhà hoạch định chính sách có thể vẫn thận trọng nếu giá năng lượng được kiềm chế.
GBP/USD thậm chí còn đang giao dịch gần mức 1.3410, với mức tăng giá của Bảng Anh bị hạn chế do các nhà đầu tư vẫn thận trọng trước dữ liệu kinh tế sắp tới của Vương quốc Anh và bình luận của Ngân hàng Anh.
USD/JPY giao dịch cao hơn gần mức 160,40 do đồng Yên Nhật (JPY) vẫn không được hỗ trợ bởi những kỳ vọng xung quanh quyết định lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) vào thứ Ba.
AUD/USD đã tăng vào thứ Hai lên 0,7070, trước dự đoán về quyết định lãi suất của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) vào thứ Ba.
Dầu West Texas Middle (WTI) giảm khoảng 4% xuống mức 81,50 USD sau khi Trump bình luận rằng eo biển Hormuz đã mở cửa trở lại.
Vàng đã tăng hơn 2% lên 4.320 USD khi căng thẳng địa chính trị giảm bớt được cho là sẽ cho phép các ngân hàng trung ương quay trở lại mua kim loại quý.
Điều gì tiếp theo trong sổ ghi án:
Thứ ba, ngày 16 tháng 6:
- Sản xuất công nghiệp Trung Quốc (tháng 5)
- Doanh số bán lẻ Trung Quốc (Tháng 5)
- Quyết định lãi suất của BoJ Nhật Bản
- Quyết định lãi suất của RBA Úc
- CPI của Đức (Tháng 5)
- Khảo sát ZEW của Đức (Tháng 6)
- Thay đổi việc làm ADP của Hoa Kỳ trung bình 4 tuần
- Cán cân thương mại Nhật Bản (tháng 5)
Thứ Tư, ngày 17 tháng 6:
- CPI của Anh (Tháng 5)
- PPI của Anh (tháng 5)
- Chỉ số giá bán lẻ ở Anh (tháng 5)
- HICP khu vực đồng euro (tháng 5)
- Quyết định lãi suất của Fed Hoa Kỳ
- GDP của New Zealand (Q1)
Thứ năm, ngày 18 tháng 6:
- Báo cáo ổn định tài chính SNB của Thụy Sĩ
- Dữ liệu việc làm ở Vương quốc Anh (Tháng 4/Tháng 5)
- Quyết định lãi suất SNB của Thụy Sĩ
- Báo cáo hàng tháng của Đức Buba
- Quyết định lãi suất của BoE Anh
- Tuyên bố thất nghiệp ban đầu của Hoa Kỳ
- Khảo sát Sản xuất của Fed tại Philadelphia Hoa Kỳ (Tháng 6)
- Khảo sát người tiêu dùng Westpac New Zealand (Q2)
- Cán cân thương mại New Zealand (Tháng 5)
- Niềm tin của người tiêu dùng GfK ở Vương quốc Anh (Tháng 6)
- CPI quốc gia Nhật Bản (tháng 5)
- Biên bản cuộc họp chính sách tiền tệ của BoJ Nhật Bản
Thứ Sáu, ngày 19 tháng 6:
- PPI Đức (Tháng 5)
- Doanh số bán lẻ tại Vương quốc Anh (Tháng 5)
- Doanh số bán lẻ Canada (Tháng 4)
Câu hỏi thường gặp về dầu WTI
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Middle, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI còn được gọi là “nhẹ” và “ngọt” vì hàm lượng lưu huỳnh và trọng lượng tương đối thấp. Nó được coi là một loại dầu chất lượng cao, dễ dàng tinh chế. Nó có nguồn gốc ở Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, nơi được coi là “Ngã tư đường ống của thế giới”. Nó là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường xuyên được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là động lực chính tác động đến giá Dầu WTI. Như vậy, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu gia tăng và ngược lại dẫn đến tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác của giá cả. Giá trị của Đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá của Dầu thô WTI, vì Dầu chủ yếu được giao dịch bằng Đô la Mỹ, do đó Đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến Dầu có giá phải chăng hơn và ngược lại.
Báo cáo tồn kho Dầu hàng tuần do Viện Dầu khí Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong hàng tồn kho phản ánh sự biến động của cung và cầu. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể cho thấy nhu cầu tăng lên, đẩy giá Dầu lên cao. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào thứ Ba hàng tuần và của EIA vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, cách nhau 1% trong 75% thời gian. Dữ liệu ĐTM được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là cơ quan chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các nước thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định giảm hạn ngạch, tổ chức này có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá Dầu lên cao. Khi OPEC tăng sản lượng thì lại có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm thêm 10 thành viên ngoài OPEC, trong đó đáng chú ý nhất là Nga.

