
NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5815 tại thời điểm viết bài vào thứ Tư, ít thay đổi trong ngày do các nhà đầu tư tiếp nhận một loạt thông tin kinh tế vĩ mô từ Trung Quốc và Hoa Kỳ (Mỹ).
Cặp tiền này nhìn chung vẫn ổn định sau dữ liệu của Trung Quốc được công bố trong phiên giao dịch châu Á. Theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc, Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đã giảm 0,1% so với tháng trước trong tháng 5, so với mức tăng 0,3% trước đó. Trong khi đó, Chỉ số giá sản xuất (PPI) tăng 3,9% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn kỳ vọng của thị trường về mức tăng 3,8%. Những số liệu hỗn hợp này không thể cung cấp sự hỗ trợ có ý nghĩa cho Đô la New Zealand (NZD), vốn thường được coi là nhạy cảm với sự phát triển của nền kinh tế Trung Quốc.
Sự chú ý của thị trường hiện đã chuyển sang Hoa Kỳ, nơi lạm phát tiếp tục gia tăng. Dữ liệu công bố hôm thứ Tư cho thấy CPI tháng 5 tăng 4,2% so với cùng kỳ năm trước, tăng từ mức 3,8% trong tháng 4 và phù hợp với kỳ vọng của thị trường. Trên cơ sở hàng tháng, lạm phát tăng 0,5%, cũng phù hợp với dự báo đồng thuận.
CPI cơ bản, không bao gồm giá thực phẩm và năng lượng, tăng 0,2% theo tháng và 2,9% theo năm. Biện pháp lạm phát cơ bản này vẫn được các nhà hoạch định chính sách theo dõi chặt chẽ như một thước đo áp lực giá cả dai dẳng.
Mặc dù chỉ số lạm phát hàng năm mạnh hơn nhưng phản ứng trên thị trường tiền tệ vẫn còn hạn chế. Đồng Đô la Mỹ (USD) đã phải vật lộn để đưa ra một động thái có ý nghĩa sau khi công bố thông tin, vì các nhà đầu tư đang chờ đợi sự rõ ràng hơn về các bước chính sách tiếp theo từ chính sách tiền tệ. Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Trong bối cảnh đó, NZD/USD tiếp tục giao dịch đi ngang quanh mức 0,5815 khi những người tham gia thị trường đánh giá tác động tiềm ẩn của dữ liệu lạm phát đối với lãi suất của Mỹ triển vọng.
Giá Đô la New Zealand hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hiện nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0,16% | -0,21% | 0,00% | -0,25% | -0,00% | -0,18% | -0,09% | |
| EUR | 0,16% | -0,07% | 0,17% | -0,11% | 0,12% | -0,02% | 0,07% | |
| GBP | 0,21% | 0,07% | 0,24% | -0,02% | 0,19% | 0,05% | 0,13% | |
| JPY | 0,00% | -0,17% | -0,24% | -0,28% | -0,05% | -0,20% | -0,13% | |
| CAD | 0,25% | 0,11% | 0,02% | 0,28% | 0,23% | 0,07% | 0,15% | |
| AUD | 0,00% | -0,12% | -0,19% | 0,05% | -0,23% | -0,15% | -0,06% | |
| NZD | 0,18% | 0,02% | -0,05% | 0,20% | -0,07% | 0,15% | 0,08% | |
| CHF | 0,09% | -0,07% | -0,13% | 0,13% | -0,15% | 0,06% | -0,08% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho NZD (cơ sở)/USD (báo giá).

