
Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc báo cáo hôm thứ Tư rằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Trung Quốc đã tăng 1,2% trong tháng 5 so với một năm trước sau khi đạt mức tăng 1,2% trong tháng 4. Sự đồng thuận của thị trường là 1,3% trong giai đoạn báo cáo.
Lạm phát CPI của Trung Quốc đạt -0,1% MoM trong tháng 5 so với mức tăng 0,3% trước đó, nóng hơn kỳ vọng giảm 0,2%.
Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Trung Quốc đã tăng 3,9% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 5, sau khi tăng 2,8% trong tháng 4. Dữ liệu được đưa ra cao hơn sự đồng thuận của thị trường về mức tăng 3,8%.
Dữ liệu CPI và PPI hỗn hợp của Trung Quốc có ít hoặc không ảnh hưởng đến Đô la Úc (AUD) được ủy quyền của Trung Quốc. Tại thời điểm viết bài, cặp AUD/USD tăng 0,02% trong ngày và giao dịch ở mức 0,7030.
Giá Đô la Úc hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hiện nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0,02% | 0,03% | 0,00% | -0,01% | -0,01% | -0,11% | 0,10% | |
| EUR | -0,02% | -0,01% | -0,02% | -0,07% | -0,10% | -0,13% | 0,08% | |
| GBP | -0,03% | 0,01% | 0,00% | -0,03% | -0,06% | -0,11% | 0,09% | |
| JPY | 0,00% | 0,02% | 0,00% | -0,02% | -0,05% | -0,11% | 0,08% | |
| CAD | 0,00% | 0,07% | 0,03% | 0,02% | -0,03% | -0,09% | 0,10% | |
| AUD | 0,01% | 0,10% | 0,06% | 0,05% | 0,03% | -0,05% | 0,15% | |
| NZD | 0,11% | 0,13% | 0,11% | 0,11% | 0,09% | 0,05% | 0,20% | |
| CHF | -0,10% | -0,08% | -0,09% | -0,08% | -0,10% | -0,15% | -0,20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ biểu thị AUD (cơ sở)/USD (báo giá).
Dữ liệu CPI và PPI của Trung Quốc có ý nghĩa gì đối với Đô la Úc?
CPI là một chỉ số quan trọng để đo lường lạm phát và những thay đổi trong xu hướng mua hàng. Số liệu YoY so sánh giá trong tháng tham chiếu với cùng tháng năm trước. Trong khi đó, PPI là thước đo tỷ lệ lạm phát mà các nhà sản xuất phải trải qua
Cả CPI và PPI của Trung Quốc đều được các nhà giao dịch theo dõi chặt chẽ vì Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Australia. Những báo cáo này không trực tiếp xác định các quyết định của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), nhưng chúng có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế Úc thông qua các kênh thương mại và hàng hóa.
Dữ liệu nóng hơn dự kiến có thể báo hiệu sự cải thiện nhu cầu trong nước và hoạt động công nghiệp ở Trung Quốc, điều này có thể nâng đỡ đồng Aussie được ủy quyền của Trung Quốc khi tâm lý rủi ro được cải thiện. Mặt khác, số liệu thấp hơn dự kiến có thể làm dấy lên lo ngại về tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc và gây áp lực lên đồng AUD.
Phân tích kỹ thuật: AUD/USD vẫn bị giới hạn dưới SMA 100 ngày quan trọng
Trong biểu đồ hàng ngày, AUD/USD giữ xu hướng giảm trong ngắn hạn khi giữ giá giao ngay bên dưới đường trung bình động đơn giản (SMA) 100 ngày. Cặp tiền này vẫn bị áp lực sau đợt trượt giá gần đây từ giữa 0,72, trong khi Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 35 đang tiến về vùng quá bán, điều này gợi ý về nhược điểm kéo dài nhưng vẫn chưa phủ nhận xu hướng giảm phổ biến.
Ở phía trên, SMA 100 ngày ở mức 0,7080 là ngưỡng kháng cự đáng chú ý đầu tiên mà phe bò cần phải lấy lại để giảm bớt áp lực giảm giá ngay lập tức và mở ra cơ hội cho sự phục hồi bền vững hơn. Không có hỗ trợ cấu trúc rõ ràng ngay dưới mức hiện tại trong khung thời gian này, trọng tâm vẫn là liệu người bán có thể duy trì quyền kiểm soát dưới đường trung bình động hay không hoặc liệu một đợt bán quá mức có phát triển về phía giới hạn đó hay không.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Chỉ số kinh tế
Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (Năm trên năm)
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được công bố bởi Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc hàng tháng, đo lường những thay đổi trong mức giá hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng mà người dân mua. CPI là một chỉ số quan trọng để đo lường lạm phát và những thay đổi trong xu hướng mua hàng. Số liệu YoY so sánh giá trong tháng tham chiếu với cùng tháng năm trước. Nói chung, chỉ số cao được coi là tăng giá đối với Nhân dân tệ (CNY), trong khi chỉ số thấp được coi là giảm giá.
Câu hỏi thường gặp về lạm phát
Lạm phát đo lường sự tăng giá của một giỏ hàng hóa và dịch vụ đại diện. Lạm phát chung thường được biểu thị bằng phần trăm thay đổi trên cơ sở hàng tháng (MoM) và hàng năm (YoY). Lạm phát cơ bản loại trừ các yếu tố dễ bay hơi hơn như thực phẩm và nhiên liệu có thể biến động do các yếu tố địa chính trị và mùa vụ. Lạm phát cơ bản là con số mà các nhà kinh tế tập trung vào và là mức mà các ngân hàng trung ương nhắm tới, có nhiệm vụ giữ lạm phát ở mức có thể quản lý được, thường là khoảng 2%.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đo lường sự thay đổi giá của một giỏ hàng hóa và dịch vụ trong một khoảng thời gian. Nó thường được biểu thị dưới dạng phần trăm thay đổi trên cơ sở hàng tháng (MoM) và hàng năm (YoY). CPI cơ bản là con số được các ngân hàng trung ương nhắm đến vì nó không bao gồm đầu vào thực phẩm và nhiên liệu dễ biến động. Khi CPI cơ bản tăng trên 2%, lãi suất thường cao hơn và ngược lại khi giảm xuống dưới 2%. Vì lãi suất cao hơn là điều tích cực đối với một loại tiền tệ, lạm phát cao hơn thường dẫn đến đồng tiền mạnh hơn. Điều ngược lại là đúng khi lạm phát giảm.
Mặc dù điều này có vẻ phản trực giác nhưng lạm phát cao ở một quốc gia sẽ đẩy giá trị đồng tiền của quốc gia đó lên cao và ngược lại khiến lạm phát thấp hơn. Điều này là do ngân hàng trung ương thường sẽ tăng lãi suất để chống lại lạm phát cao hơn, điều này thu hút nhiều dòng vốn toàn cầu hơn từ các nhà đầu tư đang tìm kiếm một nơi sinh lợi để gửi tiền.
Trước đây, Vàng là tài sản mà các nhà đầu tư tìm đến trong thời kỳ lạm phát cao vì nó bảo toàn được giá trị của mình và mặc dù các nhà đầu tư vẫn thường mua Vàng làm tài sản trú ẩn an toàn trong thời kỳ thị trường cực kỳ hỗn loạn, nhưng điều này không phải lúc nào cũng đúng. Điều này là do khi lạm phát cao, các ngân hàng trung ương sẽ tăng lãi suất để chống lại nó. Lãi suất cao hơn có tác động tiêu cực đối với Vàng vì chúng làm tăng chi phí cơ hội của việc nắm giữ Vàng so với tài sản sinh lãi hoặc gửi tiền vào tài khoản tiền gửi. Mặt khác, lạm phát thấp hơn có xu hướng tích cực đối với Vàng vì nó làm giảm lãi suất, khiến kim loại sáng trở thành một lựa chọn đầu tư khả thi hơn.

